Thực thể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái có sự tồn tại độc lập.
Ví dụ:
Doanh nghiệp là một thực thể pháp lý độc lập.
Nghĩa: Cái có sự tồn tại độc lập.
1
Học sinh tiểu học
- Viên đá là một thực thể có hình dạng riêng.
- Cây bàng trước sân là một thực thể sống.
- Con mèo nhà em là một thực thể tách biệt với đồ vật xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bản đồ, mỗi hòn đảo được xem như một thực thể riêng.
- Trong lớp, mỗi bạn là một thực thể với suy nghĩ và cảm xúc riêng.
- Trong trò chơi, mỗi nhân vật là một thực thể độc lập có vai trò cụ thể.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp là một thực thể pháp lý độc lập.
- Trong nghiên cứu, ta phải xác định rõ thực thể quan sát để tránh nhầm lẫn phạm vi.
- Trong đám đông, mỗi con người vẫn là một thực thể với đời sống nội tâm khó đo đếm.
- Trên không gian mạng, tài khoản cá nhân có thể được xem như một thực thể số tách biệt với chủ thể ngoài đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái có sự tồn tại độc lập.
Từ đồng nghĩa:
thể thể bản thể
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực thể | trung tính, học thuật, trừu tượng, dùng trong triết/logic/khoa học Ví dụ: Doanh nghiệp là một thực thể pháp lý độc lập. |
| thể thể | trang trọng, triết học, hơi cổ Ví dụ: Trong luận thuyết, mỗi thể thể được phân biệt bằng thuộc tính riêng. |
| bản thể | triết học, trang trọng, phạm vi siêu hình, dùng hẹp hơn nhưng gần nghĩa trong văn cảnh học thuật Ví dụ: Khái niệm bản thể được bàn luận rộng rãi trong siêu hình học. |
| hư vô | triết học, trang trọng, đối lập về sự tồn tại Ví dụ: Nếu không có thực thể, chỉ còn hư vô chiếm lĩnh vũ trụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học để chỉ một đối tượng có sự tồn tại độc lập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo chiều sâu triết lý hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như triết học, khoa học máy tính, và y học để chỉ một đơn vị hoặc đối tượng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một đối tượng có sự tồn tại độc lập trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "đối tượng" hoặc "vật thể"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt tinh tế với "đối tượng" là "thực thể" nhấn mạnh vào sự tồn tại độc lập.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực thể sống", "thực thể kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "thực thể lớn", "thực thể phát triển".





