Sự vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái tồn tại được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái tồn tại khác.
Ví dụ: Chiếc ghế là một sự vật hiện hữu trước mắt.
Nghĩa: Cái tồn tại được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái tồn tại khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng là một sự vật tròn và đỏ trên sân.
  • Chiếc bàn là sự vật em có thể chạm vào và đặt sách lên.
  • Hòn sỏi trong tay em cũng là một sự vật nhỏ bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, mỗi mẫu đá là một sự vật có đặc điểm riêng.
  • Trong bức tranh tĩnh vật, từng lọ hoa là một sự vật tách biệt khỏi nền.
  • Khi sờ vào cục nam châm, em nhận ra nó là một sự vật có hình dạng và ranh giới rõ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ghế là một sự vật hiện hữu trước mắt.
  • Giữa đám hỗn độn, tôi cần một sự vật cụ thể để bám víu, như cái ly trên bàn.
  • Người thợ mộc nhìn gỗ như một sự vật hoàn chỉnh trước khi đặt lưỡi cưa.
  • Trong căn phòng trống, một sự vật duy nhất cũng đủ định hình không gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái tồn tại được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái tồn tại khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự vật trung tính, khoa học/triết học; trang trọng vừa; phạm vi khái quát, không cảm xúc Ví dụ: Chiếc ghế là một sự vật hiện hữu trước mắt.
vật thể trung tính, thuật ngữ khoa học; mức độ tương đương, cụ thể hơn đôi chút Ví dụ: Quan sát các vật thể xung quanh để mô tả đặc điểm.
đối tượng trang trọng, khoa học; dùng khi sự vật là cái được hướng tới trong nhận thức/nghiên cứu Ví dụ: Đối tượng nghiên cứu của bài này là các sự vật tự nhiên.
hư vô triết học, trang trọng; đối lập tuyệt đối với cái có tồn tại Ví dụ: Từ hư vô không thể xuất hiện sự vật nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đối tượng cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân tích các đối tượng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả hoặc phân loại đối tượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một đối tượng cụ thể trong ngữ cảnh phân tích hoặc mô tả.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khái niệm trừu tượng.
  • Khác biệt với "hiện tượng" ở chỗ "sự vật" chỉ đối tượng cụ thể, còn "hiện tượng" chỉ sự kiện hoặc quá trình.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự vật này", "sự vật đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".