Vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái có hình khối, tồn tại trong không gian, có thể nhận biết được.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Thú vật (nói tắt).
3.
động từ
Ôm lấy nhau và dùng sức cố làm cho đối phương ngã xuống.
4.
động từ
Ngã mạnh như để cả thân thể xuống.
5.
động từ
Đưa lên rồi quật mạnh xuống hoặc lần đi lộn lại nhiều lần (thường nói về cơ thể hoặc bộ phận cơ thể).
6.
động từ
Làm nghiêng mạnh, ngã hẳn sang một bên.
7.
động từ
(Cá) vật vã, quẫy mạnh khi để trứng.
8.
động từ
(kng.). Giết thịt (súc vật loại lớn).
9.
động từ
(Thần linh) làm cho đau ốm hoặc chết đột ngột, theo mê tín.
10.
động từ
(kng.). Như vật lộn.
11.
động từ
Đào xúc lên để đem đắp vào chỗ khác. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đồ vật, thú vật hoặc hành động vật lộn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc khi nói về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt trong miêu tả hành động mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, động vật học hoặc kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "vật" có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ đồ vật, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ khi chỉ hành động vật lộn.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ hành động, nhưng có thể trang trọng hơn trong văn viết khi chỉ đồ vật hoặc động vật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "vật" khi muốn chỉ một đối tượng cụ thể hoặc hành động mạnh mẽ.
- Tránh dùng "vật" khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc khi từ khác phù hợp hơn như "đồ vật" hay "động vật".
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "vật".
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "đồ" (chỉ đồ vật) hoặc "thú" (chỉ động vật).
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ "vật" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "vật thể", "vật dụng") hoặc cụm động từ (ví dụ: "vật ngã", "vật lộn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ (ví dụ: "một vật", "vật lớn"). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ (ví dụ: "vật mạnh", "vật nhau").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





