Ngã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng trước d. chỉ số). Chỗ có nhiều ngà đường, ngà sông toà đi các hướng khác nhau.
2.
danh từ
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu “~”.
3.
động từ
Chuyển đột ngột, ngoài ý muốn, sang vị trí thân sát trên mật nền, do bị mất thăng bằng.
4.
động từ
Chết (lối nói trtr., hoặc kiêng kì).
5.
động từ
Không giữ vững được tinh thần, ý chí do không chịu nối tác động từ bên ngoài.
6.
động từ
(dùng trước d., trong một vài tổ hợp). Xác định, dứt khoát, rõ ràng, không còn phải bàn cãi nữa. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động mất thăng bằng, ví dụ "ngã xe".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các ngã đường, ngã sông hoặc thanh điệu trong tiếng Việt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự thất bại hoặc mất mát tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về ngã đường trong quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động ngã hoặc ngã đường.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thất bại hoặc mất mát tinh thần.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động mất thăng bằng hoặc chỉ các ngã đường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có thể thay bằng từ khác như "thất bại".
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt tinh tế với từ "rơi" khi chỉ hành động mất thăng bằng.
- Chú ý dấu thanh điệu khi viết để tránh nhầm lẫn với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngã" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngã" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngã" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc số từ; khi là động từ, "ngã" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngã xuống", "ngã nhào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Ngã" có thể kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (ngã ba, ngã tư) hoặc các phó từ chỉ mức độ (ngã mạnh, ngã nhẹ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





