Sinh vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
Ví dụ: Con người là một sinh vật trong thế giới tự nhiên.
Nghĩa: Tên gọi chung các vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo là một sinh vật biết chạy và kêu meo meo.
  • Cây bàng trước sân cũng là sinh vật, nó lớn lên nhờ ánh nắng.
  • Giọt nước ao có nhiều sinh vật nhỏ li ti bơi lội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giọt nước hồ, kính hiển vi cho thấy vô số sinh vật đang chuyển động.
  • Rừng mưa là ngôi nhà của hàng nghìn sinh vật khác nhau, từ rêu đến thú lớn.
  • Khi môi trường ô nhiễm, nhiều sinh vật suy yếu hoặc biến mất khỏi hệ sinh thái.
3
Người trưởng thành
  • Con người là một sinh vật trong thế giới tự nhiên.
  • Ở ranh giới của sự sống và phi sự sống, ta vẫn nhận ra dấu hiệu của sinh vật: trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản.
  • Mỗi sinh vật đều mang trong mình lịch sử tiến hóa, được viết bằng những biến đổi lặng lẽ qua thời gian.
  • Tôn trọng sinh vật khác cũng là tôn trọng điều kiện tồn tại của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung các vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
Từ đồng nghĩa:
sinh linh sinh thể
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh vật trung tính, khoa học, trang trọng vừa; phạm vi bao quát, không gợi cảm xúc Ví dụ: Con người là một sinh vật trong thế giới tự nhiên.
sinh linh văn chương, hơi cảm xúc, bao quát; mức độ nghĩa gần nhưng thiên về hữu tình Ví dụ: Những sinh linh bé nhỏ trên hòn đảo cần được bảo vệ.
sinh thể khoa học, trang trọng, tương đương thuật ngữ; mức độ bao quát cao Ví dụ: Mọi sinh thể đều cần năng lượng để tồn tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ cụ thể hơn như "động vật" hay "thực vật".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, giáo dục hoặc báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, môi trường và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản khoa học và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chung các dạng sống mà không cần phân biệt cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo khoa và nghiên cứu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cụ thể hơn như "động vật" hay "thực vật".
  • Không nên dùng để chỉ một nhóm cụ thể nếu có từ chính xác hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ quá trang trọng trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh vật biển", "sinh vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sinh vật sống"), động từ ("nghiên cứu sinh vật"), hoặc danh từ khác ("sinh vật biển").
động vật thực vật vi sinh vật sự sống cơ thể loài con người vật sống vật chất môi trường ngoài