Thực vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các cây cỏ và những sinh vật bậc thấp khác có tính chất như cây cỏ, trong các tế bào có thể thường có màng bằng cellulose.
Ví dụ: Thực vật cung cấp oxy và là nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn.
Nghĩa: Tên gọi chung các cây cỏ và những sinh vật bậc thấp khác có tính chất như cây cỏ, trong các tế bào có thể thường có màng bằng cellulose.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dẫn cả lớp ra vườn để quan sát thực vật mọc quanh sân trường.
  • Bạn Nam chăm tưới chậu hoa, bảo đó cũng là thực vật cần nước và ánh sáng.
  • Trong công viên, thực vật xanh mát giúp bóng râm che nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, chúng mình phân loại thực vật dựa vào thân, lá và cách sinh sản.
  • Thực vật hấp thụ ánh sáng để quang hợp, nuôi sống chính mình và tạo oxy cho không khí.
  • Khi đi dã ngoại, tụi mình ghi chép các loài thực vật ven suối để làm báo cáo.
3
Người trưởng thành
  • Thực vật cung cấp oxy và là nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn.
  • Nhìn rừng thực vật hồi sinh sau mùa mưa, tôi thấy tự nhiên kiên nhẫn hơn mọi lời hứa.
  • Trong bữa ăn, từ rau đến gia vị, dấu vết của thực vật hiện diện trên từng đĩa.
  • Thành phố chỉ thật sự dễ thở khi thực vật được trả lại chỗ đứng giữa bê tông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để miêu tả thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chung các loại cây cỏ và sinh vật tương tự trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cây cỏ" nếu cần diễn đạt đơn giản hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại thực vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cây cỏ" trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Khác biệt với "động vật" ở chỗ chỉ các sinh vật không di chuyển.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực vật xanh", "thực vật biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, biển), động từ (phát triển, sinh trưởng), và lượng từ (một số, nhiều).
cây cỏ hoa rễ thân cành quả hạt rau củ quả