Cỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ có nhiều loài khác nhau, thân mềm, phần lớn thuộc họ lúa và họ cói, dùng làm thức ăn cho trâu, bò, ngựa, v.v.
Ví dụ:
Cỏ là thức ăn quen thuộc của gia súc như trâu và bò.
Nghĩa: Cây nhỏ có nhiều loài khác nhau, thân mềm, phần lớn thuộc họ lúa và họ cói, dùng làm thức ăn cho trâu, bò, ngựa, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cỏ ngoài sân bóng mọc xanh mướt.
- Con bò cúi đầu ăn cỏ bên bờ mương.
- Chúng em nhổ cỏ để luống rau sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, cỏ còn đọng sương, nhìn bãi đồng mát rượi.
- Trâu gặm cỏ trên gò đất, tiếng chuông cổ kêu khe khẽ.
- Người nông dân cắt cỏ chất lên xe, chuẩn bị cho đàn bò chiều nay.
3
Người trưởng thành
- Cỏ là thức ăn quen thuộc của gia súc như trâu và bò.
- Chiều về, mùi cỏ mới cắt phả lên, nghe mộc mạc như hơi thở đồng quê.
- Những bờ đê phủ cỏ giữ đất khỏi trôi, lặng lẽ làm việc của mình theo mùa lũ.
- Anh lùa bò qua triền cỏ, nghĩ về một ngày nhẹ tênh, đơn giản mà đủ đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại cây nhỏ mọc tự nhiên hoặc được trồng làm thức ăn cho gia súc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên, sự bình dị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học, môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thực vật nhỏ, thân mềm, thường mọc sát mặt đất.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ loại cây cụ thể, thay vào đó nên dùng tên loài cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cỏ dại" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "cây" ở chỗ "cỏ" thường chỉ những loài thân mềm, không có thân gỗ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa bóng hoặc ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "loài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cỏ xanh", "cỏ dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, dại), động từ (mọc, ăn), và lượng từ (một ít, nhiều).





