Con người

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người, về mặt những đặc trưng bản chất nào đó.
Ví dụ: Con người là tổng hòa của lý trí, cảm xúc và đạo đức.
Nghĩa: Người, về mặt những đặc trưng bản chất nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con người biết yêu thương và giúp đỡ nhau.
  • Con người có trí óc để suy nghĩ và học hỏi.
  • Con người khác con vật ở chỗ biết mơ ước và tạo ra cái mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con người thường tìm ý nghĩa cho cuộc sống chứ không chỉ tồn tại.
  • Con người có lý trí để kiềm chế cảm xúc và chọn điều đúng.
  • Con người mang trong mình cả lòng trắc ẩn lẫn những yếu đuối cần rèn luyện.
3
Người trưởng thành
  • Con người là tổng hòa của lý trí, cảm xúc và đạo đức.
  • Con người chỉ thật sự lớn khi dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình.
  • Con người đôi khi đi lạc vì sợ hãi, rồi lại tìm về bằng lòng tử tế.
  • Con người không đo bằng của cải, mà bằng cách họ đối xử với kẻ yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về bản chất, tính cách của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, đánh giá các đặc điểm, phẩm chất của con người trong các bài viết nghiêm túc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để khám phá sâu sắc về tâm lý và bản chất con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về bản chất và phẩm chất của một người.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo chiều sâu cho nội dung.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các đặc trưng bản chất của một người.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần sự phân tích sâu sắc về con người.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người khác như "người" hoặc "nhân vật" khi không cần nhấn mạnh bản chất.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con người thông minh", "con người ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thông minh, tốt bụng), động từ (yêu, ghét), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...