Xã hội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thức sinh hoạt chung có tổ chức của loài người ở một trình độ phát triển nhất định của lịch sử, xây dựng trên có số một phương thức sản xuất nhất định.
Ví dụ: Xã hội là hệ thống tổ chức đời sống chung của con người.
2.
danh từ
Đông đảo những người cùng sống một thời (nói tổng quát).
Ví dụ: Xã hội đang theo dõi những thay đổi của thị trường lao động.
3.
danh từ
Tập hợp người có địa vị kinh tế - chính trị như nhau; tầng lớp.
Ví dụ: Chị ấy hoạt động trong xã hội doanh nhân.
Nghĩa 1: Hình thức sinh hoạt chung có tổ chức của loài người ở một trình độ phát triển nhất định của lịch sử, xây dựng trên có số một phương thức sản xuất nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Xã hội có luật lệ để mọi người sống cùng nhau cho trật tự.
  • Trong xã hội, ai cũng có việc làm khác nhau để giúp cộng đồng.
  • Xã hội thay đổi khi con người nghĩ mới và làm mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xã hội vận hành nhờ những quy tắc và cách sản xuất phù hợp từng thời.
  • Mỗi thời kỳ có một xã hội riêng, phản ánh cách con người làm ra của cải và tổ chức đời sống.
  • Khi công nghệ đổi thay, xã hội cũng chuyển mình theo nhịp sống mới.
3
Người trưởng thành
  • Xã hội là hệ thống tổ chức đời sống chung của con người.
  • Xã hội nào cũng dựa trên nền sản xuất và những thiết chế duy trì trật tự chung.
  • Quá trình hiện đại hóa đã tái định hình xã hội, từ cách làm việc đến cách con người kết nối.
  • Khi phương thức sản xuất thay đổi, cấu trúc xã hội và giá trị chung cũng dịch chuyển.
Nghĩa 2: Đông đảo những người cùng sống một thời (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Xã hội hôm nay quan tâm nhiều đến sức khỏe.
  • Xã hội đang nói về việc giữ gìn môi trường.
  • Xã hội mong muốn cuộc sống bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xã hội hiện nay chú ý đến quyền riêng tư trên mạng.
  • Trước biến động kinh tế, xã hội bày tỏ nỗi lo lắng và hy vọng.
  • Xã hội kỳ vọng giới trẻ tham gia hoạt động cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Xã hội đang theo dõi những thay đổi của thị trường lao động.
  • Trong thời đại truyền thông số, xã hội phản ứng rất nhanh với thông tin.
  • Xã hội đôi khi bị dẫn dắt bởi dư luận, nhưng cũng biết lắng nghe lý trí.
  • Để đo được nhịp đập của xã hội, cần quan sát cả những nhóm ít tiếng nói.
Nghĩa 3: Tập hợp người có địa vị kinh tế - chính trị như nhau; tầng lớp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy sinh ra trong một xã hội lao động cần cù.
  • Cô chú tôi thuộc xã hội nông dân ở quê.
  • Chú bác sĩ thường giao lưu với xã hội trí thức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy hòa nhập nhanh vào xã hội công chức trẻ.
  • Các chính sách mới hướng đến hỗ trợ xã hội thu nhập thấp.
  • Trong truyện, nhân vật chính vượt qua giới hạn của xã hội quý tộc.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy hoạt động trong xã hội doanh nhân.
  • Những rào cản vô hình giữa các xã hội nghề nghiệp vẫn tồn tại trong giao tiếp.
  • Văn học hiện thực hay phơi bày xung đột giữa các xã hội lợi ích.
  • Chính sách thuế có thể dịch chuyển ranh giới giữa các xã hội thu nhập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cộng đồng hoặc nhóm người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các khía cạnh tổ chức, cấu trúc và hoạt động của con người trong các tài liệu chính thức và nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh hoặc phản ánh các vấn đề xã hội trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, kinh tế học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và khách quan khi dùng trong văn bản học thuật và báo chí.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái thân thiện hoặc trung lập.
  • Thường không mang cảm xúc cá nhân mà tập trung vào mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích các khía cạnh tổ chức và hoạt động của con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự cụ thể về cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: xã hội học, xã hội đen).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm nhỏ hơn như "cộng đồng" hoặc "tập thể".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
  • Khác biệt với từ "cộng đồng" ở mức độ và phạm vi bao quát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xã hội hiện đại", "xã hội công nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, công nghiệp), động từ (phát triển, thay đổi) và các danh từ khác (con người, tầng lớp).