Công chúng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đông đảo những người đọc, xem, nghe, trong quan hệ với tác giả, diễn viên, v.v. (nói tổng quát).
Ví dụ:
Bộ sưu tập mới được giới thiệu trước công chúng.
Nghĩa: Đông đảo những người đọc, xem, nghe, trong quan hệ với tác giả, diễn viên, v.v. (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ca sĩ mỉm cười chào công chúng trước khi hát.
- Nhà văn ký tặng sách cho công chúng trong buổi ra mắt.
- Vở kịch hay làm công chúng vỗ tay rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà làm phim sửa trailer để phù hợp hơn với công chúng.
- Diễn giả giữ ánh mắt với công chúng để bài nói thêm thuyết phục.
- Ban tổ chức xin lỗi công chúng khi chương trình bị gián đoạn.
3
Người trưởng thành
- Bộ sưu tập mới được giới thiệu trước công chúng.
- Chính trị gia cần biết lắng nghe công chúng, không chỉ nói với báo chí.
- Một tác phẩm chỉ thật sự sống khi gặp được công chúng của nó.
- Khi công chúng quay lưng, sân khấu bỗng rộng mà lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đông đảo những người đọc, xem, nghe, trong quan hệ với tác giả, diễn viên, v.v. (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công chúng | trung tính, phạm vi rộng, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Bộ sưu tập mới được giới thiệu trước công chúng. |
| quần chúng | trung tính, phổ thông; sắc thái xã hội học Ví dụ: Tác phẩm này hướng đến quần chúng rộng rãi. |
| khán giả | trung tính, chuyên biệt theo ngữ cảnh xem nghe; thu hẹp hơn nhưng thay thế được trong đa số bối cảnh trình diễn Ví dụ: Diễn viên phải hiểu tâm lý khán giả. |
| độc giả | trung tính, chuyên biệt bối cảnh đọc; dùng khi nói về người tiếp nhận tác phẩm viết Ví dụ: Nhà văn luôn lắng nghe ý kiến độc giả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự quan tâm của nhiều người đến một sự kiện hoặc vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến đối tượng tiếp nhận thông tin hoặc sản phẩm văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để chỉ đối tượng mà tác phẩm hướng tới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự đông đảo và đa dạng của người tiếp nhận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc cá nhân.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "khán giả" hoặc "độc giả" trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khán giả" khi chỉ người xem trực tiếp.
- "Công chúng" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người đọc và người nghe.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai phạm vi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công chúng yêu thích", "công chúng tham gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đông đảo"), động từ (như "tham gia"), và các cụm từ chỉ định (như "toàn thể công chúng").





