Thính giả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người nghe biểu diễn ca nhạc hoặc diễn thuyết, v.v.
Ví dụ: Cả khán phòng đứng dậy, thính giả vỗ tay kéo dài sau phần độc tấu.
Nghĩa: Người nghe biểu diễn ca nhạc hoặc diễn thuyết, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi văn nghệ của trường có rất đông thính giả ngồi xem và lắng nghe.
  • Ca sĩ cúi chào thính giả sau khi hát xong bài.
  • Cô giáo nhắc chúng mình giữ im lặng để không làm phiền thính giả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • MC mời thính giả vỗ tay để cổ vũ ban nhạc bước ra sân khấu.
  • Diễn giả kể chuyện đời mình, khiến thính giả trong hội trường chăm chú đến nín thở.
  • Đài phát thanh mở chuyên mục, kêu gọi thính giả gửi câu hỏi về sức khỏe.
3
Người trưởng thành
  • Cả khán phòng đứng dậy, thính giả vỗ tay kéo dài sau phần độc tấu.
  • Đêm nhạc nhỏ nhưng ấm, thính giả ngồi sát nhau, ai cũng mỉm cười khi giai điệu cất lên.
  • Diễn thuyết chỉ chạm được trái tim khi người nói lắng nghe thính giả bằng cả sự tôn trọng.
  • Trên sóng podcast khuya, thính giả tìm thấy một giọng nói đủ dịu để xoa dịu những ngày mỏi mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người nghe biểu diễn ca nhạc hoặc diễn thuyết, v.v.
Từ đồng nghĩa:
thính chúng khán giả
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thính giả trung tính, phạm vi văn bản/chuẩn; nghiêng trang trọng nhẹ; chỉ số đông người nghe trực tiếp Ví dụ: Cả khán phòng đứng dậy, thính giả vỗ tay kéo dài sau phần độc tấu.
thính chúng văn chương/trang trọng cổ hơn; sắc thái nghiêm; mức mạnh: trung tính-trang trọng Ví dụ: Lời diễn giả vang vọng khắp thính chúng.
khán giả phổ thông nhưng thiên về “người xem”; chỉ phù hợp khi hoạt động có yếu tố nghe–nhìn; mức mạnh: trung tính Ví dụ: Khán giả vỗ tay khi tiết mục kết thúc.
diễn giả trung tính, vai trò đối lập (người nói vs người nghe); ngữ vực trang trọng nhẹ Ví dụ: Diễn giả giao lưu trực tiếp với thính giả.
nghệ sĩ trung tính, vai trò đối lập (người biểu diễn vs người nghe); phổ thông Ví dụ: Nghệ sĩ cúi chào thính giả sau buổi diễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người nghe trong các sự kiện chính thức như hội thảo, buổi diễn thuyết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng hoặc mô tả khán giả trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tổ chức sự kiện, truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng là người nghe trong các sự kiện có tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về người nghe thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khán giả" - từ chỉ người xem, người tham dự sự kiện trực tiếp.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các từ chỉ người tham gia khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thính giả trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, chăm chú), động từ (lắng nghe, tham dự) và lượng từ (một số, nhiều).