Diễn giả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Người diễn thuyết hoặc nói chuyện về một chuyên đề trước đông người.
Ví dụ:
Diễn giả trình bày súc tích và có dẫn chứng thuyết phục.
Nghĩa: (id.). Người diễn thuyết hoặc nói chuyện về một chuyên đề trước đông người.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trường em mời một diễn giả đến nói về an toàn giao thông.
- Diễn giả đứng trên sân khấu, nói rõ ràng và dễ hiểu.
- Cả hội trường vỗ tay khi diễn giả kết thúc phần chia sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diễn giả kể câu chuyện thất bại đầu đời để mở đầu buổi nói chuyện về nghề nghiệp.
- Bạn lớp trưởng đặt câu hỏi, và diễn giả trả lời rất chân thành.
- Buổi chiều, diễn giả dùng hình ảnh minh họa sinh động khiến cả hội trường chăm chú.
3
Người trưởng thành
- Diễn giả trình bày súc tích và có dẫn chứng thuyết phục.
- Một diễn giả giỏi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn chạm tới động lực của người nghe.
- Khi doanh nghiệp khủng hoảng, họ mời diễn giả về văn hóa tổ chức để tháo gỡ nút thắt.
- Tôi từng thay đổi lộ trình nghề nghiệp chỉ sau một giờ lắng nghe một diễn giả về kinh nghiệm khởi nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người thuyết trình trong các hội thảo, hội nghị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tổ chức sự kiện, hội thảo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ rõ vai trò của người thuyết trình trong một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh vai trò chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người nói" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chú ý phân biệt với "diễn thuyết" là hành động, còn "diễn giả" là người thực hiện hành động đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một diễn giả nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài năng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





