Thầy giáo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông làm nghề dạy học; cũng dùng để chỉ người làm nghề dạy học nói chung.
Ví dụ: Anh ấy là thầy giáo ở trường làng.
Nghĩa: Người đàn ông làm nghề dạy học; cũng dùng để chỉ người làm nghề dạy học nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo dạy em tập đọc rất hiền và kiên nhẫn.
  • Em chào thầy giáo mỗi sáng khi vào lớp.
  • Thầy giáo kể chuyện về con mèo làm cả lớp cười vang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giáo môn Văn khơi gợi cho chúng em niềm thích thú với sách.
  • Trong giờ học, thầy giáo đặt một câu hỏi khiến cả lớp suy nghĩ rất lâu.
  • Thầy giáo chủ nhiệm thường lắng nghe tụi em, rồi nhẹ nhàng chỉ đường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là thầy giáo ở trường làng.
  • Có thầy giáo mở ra cho ta một cánh cửa, phần còn lại là tự mình bước.
  • Nhắc đến tuổi trẻ, tôi nhớ nhất tiếng thầy giáo gọi tên mình giữa buổi sớm.
  • Không phải thầy giáo nào cũng nghiêm khắc, nhưng ai cũng mong học trò nên người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông làm nghề dạy học; cũng dùng để chỉ người làm nghề dạy học nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầy giáo trung tính, phổ thông; hơi thiên về nam giới trong thực hành hiện nay Ví dụ: Anh ấy là thầy giáo ở trường làng.
giáo viên trung tính, trang trọng nhẹ; dùng chính thức trong nhà trường Ví dụ: Trường đang tuyển thêm giáo viên.
nhà giáo trang trọng, tôn vinh; dùng trong văn bản chính thức/lễ nghi Ví dụ: Ngày 20/11 tri ân các nhà giáo.
thầy thân mật, khẩu ngữ; dùng khi đã rõ ngữ cảnh trường lớp Ví dụ: Mai em gặp thầy ở phòng bộ môn.
học trò trung tính, phổ thông; cặp vai trò đối ứng trong trường lớp Ví dụ: Thầy giáo tận tâm, học trò chăm chỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đàn ông dạy học trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, và bài viết về giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để xây dựng hình tượng nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến giáo dục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về nghề giáo.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của người đàn ông trong nghề dạy học.
  • Tránh dùng khi không cần phân biệt giới tính, có thể thay bằng "giáo viên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cô giáo" khi không rõ giới tính.
  • Khác biệt với "giáo viên" ở chỗ nhấn mạnh giới tính nam.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về giới tính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thầy giáo giỏi", "thầy giáo của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, tốt), đại từ sở hữu (của tôi, của bạn), và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...