Giáo sư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức vụ khoa học cao nhất của người giảng dạy - nghiên cứu khoa học ở bậc đại học.
Ví dụ:
Ông ấy là giáo sư chính thức của khoa Văn.
2.
danh từ
Tên gọi chung chức vụ khoa học giáo sư và phó giáo sư.
3.
danh từ
(cũ). Người dạy ở trường trung học hay trường đại học thời trước.
Nghĩa 1: Chức vụ khoa học cao nhất của người giảng dạy - nghiên cứu khoa học ở bậc đại học.
1
Học sinh tiểu học
- Giáo sư dạy ở trường đại học.
- Giáo sư nghiên cứu về các vì sao.
- Trường mời một giáo sư đến nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị giáo sư đứng đầu nhóm nghiên cứu y học của trường.
- Cô ấy được phong giáo sư sau nhiều năm giảng dạy và công bố khoa học.
- Sinh viên kính nể giáo sư vì kiến thức uyên thâm.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là giáo sư chính thức của khoa Văn.
- Danh xưng giáo sư không chỉ là vinh dự, mà còn là trách nhiệm với tri thức.
- Sau một đời miệt mài, chị được bổ nhiệm giáo sư và vẫn tiếp tục hướng dẫn nghiên cứu.
- Khi giáo sư đặt bút ký duyệt đề tài, cả nhóm như trút gánh nặng.
Nghĩa 2: Tên gọi chung chức vụ khoa học giáo sư và phó giáo sư.
Nghĩa 3: (cũ). Người dạy ở trường trung học hay trường đại học thời trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có chức vụ cao trong giảng dạy và nghiên cứu, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, và thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo bối cảnh học thuật hoặc nhân vật có uy tín.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và uy tín, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh học thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến người có chức vụ cao trong giảng dạy và nghiên cứu ở bậc đại học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức vụ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "phó giáo sư" để chỉ cấp bậc thấp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phó giáo sư" nếu không rõ về cấp bậc.
- Khác biệt với "giảng viên" ở mức độ chức vụ và uy tín.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo sư toán học", "giáo sư nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (nổi tiếng, uyên bác), danh từ (toán học, vật lý), và lượng từ (một, nhiều).





