Hiệu trưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu lãnh đạo một trường học.
Ví dụ: Hiệu trưởng chịu trách nhiệm chung về mọi hoạt động của nhà trường.
Nghĩa: Người đứng đầu lãnh đạo một trường học.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiệu trưởng chào cờ cùng chúng em vào sáng thứ hai.
  • Cô hiệu trưởng đến thăm lớp và hỏi thăm từng bạn.
  • Thầy hiệu trưởng ký giấy khen cho bạn học giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệu trưởng dự giờ để nắm tình hình học tập của khối.
  • Sau buổi họp, thầy hiệu trưởng giải thích rõ quy định mới của trường.
  • Khi có sự cố ở sân trường, cô hiệu trưởng lập tức chỉ đạo các thầy cô xử lý.
3
Người trưởng thành
  • Hiệu trưởng chịu trách nhiệm chung về mọi hoạt động của nhà trường.
  • Trong phiên họp hội đồng, hiệu trưởng lắng nghe rồi đưa ra quyết định công bằng.
  • Khi ngân sách eo hẹp, hiệu trưởng phải cân đối giữa chất lượng dạy học và nhu cầu cơ sở vật chất.
  • Một hiệu trưởng giỏi không chỉ quản lý giỏi mà còn truyền cảm hứng cho giáo viên và học sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu lãnh đạo một trường học.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiệu trưởng nghĩa trung tính, hành chính – giáo dục; dùng phổ biến toàn quốc Ví dụ: Hiệu trưởng chịu trách nhiệm chung về mọi hoạt động của nhà trường.
thủ trưởng trang trọng, hành chính; rộng hơn, đôi khi dùng trong trường học Ví dụ: Thủ trưởng nhà trường ký quyết định bổ nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người lãnh đạo trường học trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, thông báo của trường học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả nhân vật trong bối cảnh trường học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục và quản lý giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nhắc đến người có vị trí lãnh đạo trong trường học.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò lãnh đạo trong trường học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể thay bằng "người đứng đầu trường" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "giám đốc" trong bối cảnh không phải trường học.
  • Khác biệt với "giáo viên" ở vai trò và trách nhiệm.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu trưởng trường", "hiệu trưởng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (là, được bổ nhiệm), và danh từ (trường, học sinh).
phó hiệu trưởng giáo viên học sinh trường giám đốc lãnh đạo quản lý chủ nhiệm tổng phụ trách cán bộ