Chủ nhiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính trong một số cơ quan nhà nước, một số tổ chức.
Ví dụ: Chủ nhiệm đề án ký duyệt ngân sách hôm nay.
2.
danh từ
Giáo viên chủ nhiệm (nói tắt).
Ví dụ: Chủ nhiệm của con tôi rất gần gũi với phụ huynh.
Nghĩa 1: Người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính trong một số cơ quan nhà nước, một số tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu lạc bộ có một chị chủ nhiệm lo mọi việc.
  • Báo tường của trường có bác chủ nhiệm phụ trách nội dung.
  • Nhà văn hóa phường mời cô chủ nhiệm câu lạc bộ thiếu nhi đến hướng dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi họp, chủ nhiệm hội đã trình bày kế hoạch hoạt động rõ ràng.
  • Khi dự án gặp trục trặc, mọi người tìm gặp chủ nhiệm để xin hướng dẫn.
  • Câu lạc bộ thiện nguyện bầu một bạn làm chủ nhiệm để điều phối các nhóm nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhiệm đề án ký duyệt ngân sách hôm nay.
  • Người giữ vai trò chủ nhiệm phải biết lắng nghe trước khi ra quyết định.
  • Không có chủ nhiệm đủ uy tín, tổ chức dễ rơi vào cảnh mạnh ai nấy làm.
  • Tôi quý kiểu chủ nhiệm không ồn ào, chỉ lặng lẽ làm cho mọi mảnh ghép khớp với nhau.
Nghĩa 2: Giáo viên chủ nhiệm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ nhiệm dặn cả lớp đi học đúng giờ.
  • Thầy chủ nhiệm khen bạn vì biết giúp đỡ bạn bè.
  • Cuối buổi, chủ nhiệm phát sổ liên lạc cho từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, chủ nhiệm thông báo lịch kiểm tra và nhắc quy định lớp.
  • Bạn ấy ngại nói, nhưng chỉ cần nhìn là chủ nhiệm hiểu chuyện ngay.
  • Những lúc lớp rối, một câu nhẹ nhàng của chủ nhiệm là ai cũng trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhiệm của con tôi rất gần gũi với phụ huynh.
  • Tôi vẫn nhớ chủ nhiệm cấp ba, người đã kéo tôi ra khỏi chuỗi điểm kém.
  • Có chủ nhiệm tinh tế, lớp học bớt những va chạm không đáng có.
  • Đôi khi một tin nhắn ngắn từ chủ nhiệm lại giúp phụ huynh bình tĩnh hơn cả buổi họp dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính trong một số cơ quan nhà nước, một số tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
trưởng ban trưởng khoa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ nhiệm trung tính, hành chính–tổ chức, mức độ trang trọng vừa Ví dụ: Chủ nhiệm đề án ký duyệt ngân sách hôm nay.
trưởng ban trung tính, hành chính; gần tương đương trong bối cảnh cơ quan/ban Ví dụ: Anh ấy là trưởng ban tổ chức kiêm chủ nhiệm chương trình.
trưởng khoa trang trọng, học thuật–y tế; vai trò đứng đầu đơn vị Ví dụ: Trưởng khoa phụ trách, đồng thời là chủ nhiệm đề án.
thành viên trung tính, khái quát; vị trí không lãnh đạo Ví dụ: Các thành viên báo cáo cho chủ nhiệm.
Nghĩa 2: Giáo viên chủ nhiệm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ nhiệm trung tính, giáo dục phổ thông, khẩu ngữ–hành chính nhà trường Ví dụ: Chủ nhiệm của con tôi rất gần gũi với phụ huynh.
hiệu trưởng trang trọng, giáo dục; chức vụ quản lý cấp trường, không phải chủ nhiệm lớp Ví dụ: Việc này do chủ nhiệm lớp phối hợp với hiệu trưởng giải quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ giáo viên chủ nhiệm trong trường học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ người đứng đầu một cơ quan hoặc tổ chức, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các văn bản liên quan đến quản lý hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và trách nhiệm khi dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Thân thiện và gần gũi hơn khi dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò lãnh đạo hoặc trách nhiệm trong một tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc cơ quan để rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác như "giám đốc" hay "trưởng phòng".
  • Trong ngữ cảnh giáo dục, cần phân biệt rõ với các chức danh khác như "giáo viên bộ môn".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "giáo viên"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người chủ nhiệm", "giáo viên chủ nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "giáo viên", "người".