Tiến sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Học vị của người đỗ khoa thi đình.
Ví dụ: Ông ấy là tiến sĩ theo khoa cử ngày trước.
2.
danh từ
Học vị cao nhất ở bậc trên đại học.
Ví dụ: Anh ấy là tiến sĩ ngành kinh tế.
Nghĩa 1: Học vị của người đỗ khoa thi đình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đỗ tiến sĩ, làng mở hội rước bảng vàng.
  • Cụ tiến sĩ đội mũ cánh chuồn, cưỡi ngựa về làng.
  • Tên tiến sĩ được khắc trên bia đá ở Văn Miếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chàng trai đỗ tiến sĩ, trở về vinh quy, cha mẹ rạng rỡ.
  • Bài thơ ca ngợi bậc tiến sĩ đã hiển đạt nhờ đèn sách.
  • Nhìn hàng bia tiến sĩ, em hình dung cả một thời khoa cử xưa.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là tiến sĩ theo khoa cử ngày trước.
  • Một tấm đại tự treo ở từ đường, chứng tích thời ông nội đỗ tiến sĩ.
  • Tiếng trống lệnh vinh quy đưa vị tân tiến sĩ qua cổng làng, như mơ mà thật.
  • Bia tiến sĩ rêu phong vẫn giữ danh người tài, nhắc ta về đạo học cũ.
Nghĩa 2: Học vị cao nhất ở bậc trên đại học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô là tiến sĩ, dạy chúng em môn Khoa học.
  • Chú tiến sĩ nghiên cứu cây lúa ở đồng ruộng.
  • Bác tiến sĩ làm việc trong phòng thí nghiệm sáng đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy bảo vệ luận án, trở thành tiến sĩ ngành sinh học.
  • Một tiến sĩ hướng dẫn nhóm nghiên cứu về năng lượng sạch.
  • Cậu muốn học đến tiến sĩ để tiếp tục làm khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là tiến sĩ ngành kinh tế.
  • Tiến sĩ trẻ mở nhóm nghiên cứu độc lập, chọn con đường học thuật dài hơi.
  • Tấm bằng tiến sĩ là cột mốc, không phải đích đến của đời làm khoa học.
  • Người ta mong tiến sĩ nói điều chín chắn, vì mỗi lời dễ ảnh hưởng đến người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Học vị của người đỗ khoa thi đình.
Từ đồng nghĩa:
đình nguyên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiến sĩ trung tính, lịch sử/thi cử Nho học, trang trọng vừa Ví dụ: Ông ấy là tiến sĩ theo khoa cử ngày trước.
đình nguyên trang trọng, lịch sử; chỉ người đỗ đầu kỳ thi đình (hẹp hơn) Ví dụ: Ông là đình nguyên đời Lê, nay được phong tiến sĩ.
Nghĩa 2: Học vị cao nhất ở bậc trên đại học.
Từ đồng nghĩa:
phd
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiến sĩ trung tính, học thuật/giáo dục hiện đại, trang trọng vừa Ví dụ: Anh ấy là tiến sĩ ngành kinh tế.
phd quốc tế, học thuật; tương đương trực tiếp Ví dụ: Cô ấy có bằng PhD (tiến sĩ) ngành Toán.
cử nhân trung tính, học thuật; bậc thấp hơn rõ rệt Ví dụ: Cô ấy đã là tiến sĩ, không chỉ dừng ở cử nhân.
thạc sĩ trung tính, học thuật; bậc thấp hơn trực tiếp Ví dụ: Anh ấy tiếp tục học lên tiến sĩ sau khi lấy thạc sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có học vị cao, thể hiện sự tôn trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, học thuật để chỉ học vị của một cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến nhân vật có học vị này.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để xác định trình độ chuyên môn của một cá nhân trong lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người có học vị này.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh học vị cao của một cá nhân trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết nhấn mạnh học vị.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên người để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các học vị khác như thạc sĩ, cử nhân.
  • Khác biệt với từ "giáo sư" ở chỗ "tiến sĩ" chỉ học vị, còn "giáo sư" chỉ chức danh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị", "ông"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiến sĩ toán học", "tiến sĩ khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (giỏi, nổi tiếng), hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (toán học, khoa học).
thạc sĩ cử nhân giáo sư phó giáo sư nghiên cứu sinh học giả nhà khoa học giảng viên viện sĩ bằng cấp