Viện sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành viên viện hành lâm (thường là viện hành lâm khoa học).
Ví dụ:
Anh ấy là viện sĩ của Viện Hàn lâm Khoa học quốc gia.
Nghĩa: Thành viên viện hành lâm (thường là viện hành lâm khoa học).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại được bầu làm viện sĩ của viện khoa học.
- Trong buổi lễ, mọi người vỗ tay chúc mừng vị viện sĩ mới.
- Cô giáo kể chuyện một viện sĩ nghiên cứu về các loài cây ở rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị viện sĩ dành nhiều năm theo đuổi đề tài về biến đổi khí hậu.
- Trong bài thuyết trình, em trích dẫn ý kiến của một viện sĩ nổi tiếng.
- Cuốn sách khoa học này do một viện sĩ chủ biên nên kiến thức rất đáng tin.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là viện sĩ của Viện Hàn lâm Khoa học quốc gia.
- Trở thành viện sĩ không chỉ là danh vị, mà còn là lời nhắc về trách nhiệm với tri thức.
- Trong hội đồng phản biện, tiếng nói của một viện sĩ có sức nặng đặc biệt.
- Những đêm phòng thí nghiệm còn sáng, một viện sĩ vẫn lặng lẽ rà soát từng dòng dữ liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các thành viên của viện hàn lâm trong các văn bản chính thức hoặc bài viết học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu khoa học hoặc khi thảo luận về các tổ chức hàn lâm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy tín.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thành viên của viện hàn lâm trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác như "giáo sư" hay "tiến sĩ".
- Chỉ dùng khi thực sự đề cập đến thành viên của viện hàn lâm, không dùng để chỉ các nhà khoa học nói chung.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viện sĩ nổi tiếng", "viện sĩ trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, trẻ), động từ (trở thành, được bầu làm), và lượng từ (một, các).





