Cử nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Học vị của người đỗ khoa thi hương, trên tú tài.
Ví dụ:
Thời phong kiến, cử nhân là người đỗ kỳ thi hương, trên bậc tú tài.
2. Học vị của người tốt nghiệp đại học ở một số nước.
Ví dụ:
Cô ấy có bằng cử nhân luật từ một trường đại học uy tín.
Nghĩa 1: Học vị của người đỗ khoa thi hương, trên tú tài.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ nội treo tấm bằng cử nhân trên vách, ai đến cũng khen.
- Ở làng, người đỗ cử nhân được rước về trong tiếng trống chiêng.
- Ông đồ kể ngày ông đỗ cử nhân, cả nhà mở cỗ mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện xưa, người đỗ cử nhân được coi là rạng danh dòng họ.
- Ngày đón cử nhân về làng, cờ hoa trải dài dọc con đường đất đỏ.
- Ông đồ nhìn mực tàu mà nhớ thuở đi thi hương, đỗ cử nhân và đổi phận.
3
Người trưởng thành
- Thời phong kiến, cử nhân là người đỗ kỳ thi hương, trên bậc tú tài.
- Chiếc mũ áo ngày vinh quy của một vị cử nhân kể lại khát vọng học hành của cả một thời.
- Chỉ một chữ cử nhân, bức hoành trên nhà thờ họ bỗng sáng lên, như giữ hộ danh dự tổ tiên.
- Người làng kính nể vị cử nhân không chỉ vì học vị, mà còn vì nếp sống thanh liêm của ông.
Nghĩa 2: Học vị của người tốt nghiệp đại học ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chị gái em học xong đại học và nhận bằng cử nhân.
- Ba bảo cố gắng học, sau này con cũng thành cử nhân.
- Cô chú mừng dì vì dì vừa lấy bằng cử nhân sư phạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bốn năm đại học, anh ấy trở thành cử nhân kinh tế.
- Bạn Lan đặt mục tiêu lấy bằng cử nhân rồi mới nghĩ đến học tiếp.
- Bằng cử nhân mở ra cho cô ấy nhiều cơ hội việc làm đầu tiên.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có bằng cử nhân luật từ một trường đại học uy tín.
- Không chỉ tấm bằng cử nhân, mà cả trải nghiệm đại học đã định hình cách cô tư duy.
- Anh quyết định tạm dừng sau cử nhân để đi làm, tích lũy trải nghiệm trước khi học cao hơn.
- Trong nhiều vị trí, bằng cử nhân là điều kiện cần, nhưng năng lực thực tế mới là điều kiện đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trình độ học vấn của ai đó, ví dụ: "Anh ấy là cử nhân kinh tế."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ học vị trong các văn bản chính thức, ví dụ: "Cử nhân Nguyễn Văn A đã hoàn thành luận văn tốt nghiệp."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ học vị trong các tài liệu chuyên ngành, ví dụ: "Cử nhân khoa học máy tính."
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi nói về học vấn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh trình độ học vấn chính thức của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh học vị.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với ngành học để cụ thể hơn, ví dụ: "cử nhân luật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các học vị khác như "thạc sĩ" hay "tiến sĩ".
- Khác biệt với "tú tài" ở mức độ học vấn cao hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về trình độ học vấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cử nhân kinh tế", "cử nhân toán học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ chuyên ngành (như "kinh tế", "toán học") hoặc các động từ chỉ hành động (như "đạt được", "nhận").





