Bác sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thầy thuốc tốt nghiệp đại học y khoa.
Ví dụ:
Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên hữu ích về chế độ ăn uống và sinh hoạt.
Nghĩa: Người thầy thuốc tốt nghiệp đại học y khoa.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ khám bệnh cho em bé.
- Mẹ đưa em đi gặp bác sĩ.
- Bác sĩ rất tốt bụng và hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ước mơ của nhiều bạn là trở thành bác sĩ để giúp đỡ mọi người.
- Bác sĩ đã giải thích cặn kẽ về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
- Nghề bác sĩ đòi hỏi sự tận tâm và kiến thức chuyên môn vững vàng.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên hữu ích về chế độ ăn uống và sinh hoạt.
- Trong mắt nhiều người, bác sĩ không chỉ là người chữa bệnh mà còn là chỗ dựa tinh thần vững chắc.
- Áp lực công việc của một bác sĩ thường rất lớn, đòi hỏi sự kiên cường và khả năng chịu đựng cao.
- Mỗi quyết định của bác sĩ đều mang trọng trách lớn lao, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mạng con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc khi cần tư vấn y tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến y tế, sức khỏe và giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến y tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu y khoa và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp khi nhắc đến nghề nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp hoặc vai trò trong lĩnh vực y tế.
- Tránh dùng khi không cần thiết hoặc không liên quan đến y tế.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ chuyên môn cụ thể (ví dụ: bác sĩ nhi khoa).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "y sĩ" - một cấp bậc khác trong ngành y.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người chưa tốt nghiệp đại học y khoa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bác sĩ giỏi', 'bác sĩ khoa nhi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (khám, chữa), và lượng từ (một, nhiều).





