Điều dưỡng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điều trị bệnh và bồi dưỡng cho khoẻ thêm.
Ví dụ: Anh nghỉ việc một thời gian để điều dưỡng sau đợt suy nhược.
Nghĩa: Điều trị bệnh và bồi dưỡng cho khoẻ thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận ốm, mẹ ở nhà điều dưỡng để lấy lại sức.
  • Con mèo bị thương được bác sĩ thú y điều dưỡng vài ngày thì ăn uống lại.
  • Bà ngoại vào viện điều dưỡng, nay đã đi lại vững hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần được điều dưỡng đúng phác đồ để vết mổ mau lành.
  • Thầy khuyên Minh tạm dừng tập luyện, tập trung điều dưỡng chấn thương cổ chân.
  • Ở trại phục hồi chức năng, họ điều dưỡng người già bằng chế độ ăn và vận động nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nghỉ việc một thời gian để điều dưỡng sau đợt suy nhược.
  • Người ta không chỉ điều dưỡng thân thể bằng thuốc men, mà còn bằng sự yên tĩnh của tâm trí.
  • Những ngày ở quê, tôi tự điều dưỡng bằng giấc ngủ trưa dài và bát cháo nóng của mẹ.
  • Sau bao bão giông, điều dưỡng cũng là học cách nương tay với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y tế, đặc biệt trong các tài liệu về chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm sóc, quan tâm đến sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chăm sóc sức khỏe trong môi trường y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động y tế khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "điều trị" khi chỉ tập trung vào khía cạnh chữa bệnh.
  • Khác biệt với "chăm sóc" ở chỗ nhấn mạnh cả việc bồi dưỡng sức khỏe.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều dưỡng bệnh nhân", "điều dưỡng sức khỏe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tình trạng sức khỏe, ví dụ: "bệnh nhân", "sức khỏe".