Dưỡng bệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bồi dưỡng sức khoẻ khi vừa mới khỏi bệnh.
Ví dụ:
Anh xin nghỉ làm một tuần để dưỡng bệnh cho lại sức.
Nghĩa: Bồi dưỡng sức khoẻ khi vừa mới khỏi bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé vừa khỏi sốt nên ở nhà dưỡng bệnh vài ngày.
- Mẹ nấu cháo gà cho em dưỡng bệnh cho nhanh khỏe.
- Thầy dặn em nghỉ ngơi, uống nước ấm để dưỡng bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận cảm cúm, mình tạm ngưng đá bóng để dưỡng bệnh cho ổn hẳn.
- Bác sĩ khuyên cô ấy ăn thanh đạm và ngủ đủ để dưỡng bệnh đúng cách.
- Ông nội ra vườn phơi nắng sớm một lát rồi vào nhà dưỡng bệnh, không làm gì nặng.
3
Người trưởng thành
- Anh xin nghỉ làm một tuần để dưỡng bệnh cho lại sức.
- Vừa qua cơn nguy, người ta mới học cách chậm lại, dưỡng bệnh như một lời hứa với thân thể.
- Cô ấy tắt điện thoại, bỏ bớt cuộc hẹn, ở yên mà dưỡng bệnh, mặc kệ guồng quay ngoài kia.
- Người già hay bảo dưỡng bệnh không chỉ là uống thuốc, mà còn là nuôi tâm cho yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bồi dưỡng sức khoẻ khi vừa mới khỏi bệnh.
Từ đồng nghĩa:
tịnh dưỡng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dưỡng bệnh | Trung tính, diễn tả hành động chăm sóc, phục hồi sức khỏe sau ốm đau. Ví dụ: Anh xin nghỉ làm một tuần để dưỡng bệnh cho lại sức. |
| tịnh dưỡng | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự yên tĩnh tuyệt đối để phục hồi sức khỏe, đặc biệt sau bệnh nặng hoặc lao lực. Ví dụ: Sau ca mổ, bà ấy về quê tịnh dưỡng một thời gian dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc sức khỏe sau khi khỏi bệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong y học hoặc chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc sức khỏe.
- Phong cách trung tính, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc phục hồi sức khỏe sau bệnh.
- Tránh dùng khi không liên quan đến sức khỏe hoặc bệnh tật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chăm sóc sức khỏe nói chung.
- Khác với "chữa bệnh" là quá trình điều trị, "dưỡng bệnh" là giai đoạn phục hồi.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bồi dưỡng sức khỏe sau khi khỏi bệnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dưỡng" và "bệnh"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang dưỡng bệnh", "phải dưỡng bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ người (như "bệnh nhân"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "kỹ lưỡng").





