An dưỡng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ ngơi yên tĩnh và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi dưỡng sức khoẻ.
Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian an dưỡng để hồi phục hoàn toàn.
Nghĩa: Nghỉ ngơi yên tĩnh và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi dưỡng sức khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em đi an dưỡng ở biển để khỏe hơn.
  • Sau khi ốm, bạn Lan được về quê an dưỡng.
  • Mẹ dặn em phải an dưỡng để mau khỏe lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi căng thẳng, nhiều học sinh chọn về quê an dưỡng để lấy lại năng lượng.
  • Ông nội tôi thường nói, tuổi già cần được an dưỡng trong không gian thanh bình.
  • Chuyến đi này không chỉ là du lịch mà còn là cơ hội để tôi an dưỡng tâm hồn.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian an dưỡng để hồi phục hoàn toàn.
  • Cuộc sống hiện đại đầy áp lực khiến nhiều người khao khát một nơi chốn để an dưỡng thân tâm.
  • Ông bà tôi đã dành những năm tháng cuối đời an dưỡng tại một vùng quê yên bình, tránh xa phố thị ồn ào.
  • An dưỡng không chỉ là nghỉ ngơi thể chất mà còn là quá trình tái tạo tinh thần, tìm lại sự cân bằng nội tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ ngơi yên tĩnh và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi dưỡng sức khoẻ.
Từ đồng nghĩa:
tịnh dưỡng
Từ Cách sử dụng
an dưỡng Chỉ việc chăm sóc sức khỏe một cách có kế hoạch, thường trong môi trường yên tĩnh, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian an dưỡng để hồi phục hoàn toàn.
tịnh dưỡng Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh sự tĩnh lặng và phục hồi. Ví dụ: Bà cụ đang tịnh dưỡng ở viện điều dưỡng sau ca mổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghỉ ngơi sau khi ốm hoặc làm việc mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc du lịch nghỉ dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, chăm sóc sức khỏe để chỉ quá trình phục hồi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nghỉ ngơi có kế hoạch và chế độ.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần muốn nói đến nghỉ ngơi ngắn hạn, không có kế hoạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ ngơi" nhưng "an dưỡng" nhấn mạnh hơn về chế độ và thời gian dài.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc phục hồi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang an dưỡng", "sẽ an dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ nơi chốn (như "tại nhà", "ở bệnh viện").