Tĩnh dưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tại một chỗ để nghỉ ngơi và dưỡng sức.
Ví dụ:
Bác sĩ dặn tôi tĩnh dưỡng tại nhà cho đến khi hết mệt.
Nghĩa: Ở tại một chỗ để nghỉ ngơi và dưỡng sức.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại nằm ở nhà tĩnh dưỡng sau khi ốm.
- Mẹ bảo con ở yên trong phòng để tĩnh dưỡng cho mau khỏe.
- Con mèo bị thương nên nó tĩnh dưỡng trên chiếc chăn ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận sốt, cô ấy tạm dừng các hoạt động để tĩnh dưỡng vài ngày.
- Thầy khuyên bạn Minh tĩnh dưỡng ở nhà, đừng vội ra sân đá bóng.
- Nhà văn rời thành phố về quê tĩnh dưỡng, nghe tiếng gió mà thấy nhẹ người.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ dặn tôi tĩnh dưỡng tại nhà cho đến khi hết mệt.
- Anh bảo nghỉ phép một thời gian để tĩnh dưỡng, cho tâm và thân cùng lắng lại.
- Sau ca phẫu thuật, bà cụ tĩnh dưỡng trong căn phòng nhìn ra vườn, ngày nào cũng nắng dịu.
- Đôi khi tĩnh dưỡng không chỉ là nằm yên, mà là rút khỏi ồn ào để thân thể tự hồi phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tại một chỗ để nghỉ ngơi và dưỡng sức.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh dưỡng | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái y học/đời sống, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Bác sĩ dặn tôi tĩnh dưỡng tại nhà cho đến khi hết mệt. |
| nghỉ ngơi | trung tính, phổ thông; mức độ rộng nhưng thường bao hàm thư giãn Ví dụ: Sau phẫu thuật, bác sĩ dặn anh phải nghỉ ngơi. |
| dưỡng bệnh | trung tính, ngữ vực y học dân dã; nhấn vào hồi phục sau ốm Ví dụ: Cô ấy về quê dưỡng bệnh một tháng. |
| an dưỡng | trang trọng, văn phong y tế/văn chương; nhấn tĩnh tại để hồi phục Ví dụ: Bà cụ được đưa vào trung tâm an dưỡng. |
| lao động | trung tính; đối lập hoạt động làm việc tiêu hao sức Ví dụ: Thay vì tĩnh dưỡng, anh lại tiếp tục lao động nặng. |
| vận động | trung tính; nhấn di chuyển, hoạt động cơ thể Ví dụ: Bác sĩ khuyên tạm ngừng vận động mạnh để tĩnh dưỡng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghỉ ngơi sau khi ốm hoặc làm việc mệt nhọc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y tế, sức khỏe hoặc các bài viết về chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái nghỉ ngơi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, bình yên, thường mang tính tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghỉ ngơi cần thiết để phục hồi sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc hành động nhanh chóng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghỉ ngơi" nhưng "tĩnh dưỡng" nhấn mạnh hơn vào việc phục hồi sức khỏe.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc nghỉ ngơi.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tĩnh dưỡng", "cần tĩnh dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và danh từ chỉ nơi chốn (như "ở nhà", "tại bệnh viện").





