An
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yên, yên ổn.
Ví dụ:
Đêm nay phố an sau cơn gió lớn.
Nghĩa: Yên, yên ổn.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngủ an trong vòng tay mẹ.
- Con mèo nằm an trên cửa sổ nắng.
- Ngôi nhà an khi cửa đã khép lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa tiếng mưa, căn phòng vẫn an như một chiếc kén ấm.
- Bạn thấy lòng an khi bài kiểm tra đã làm xong.
- Khi cả nhà quây quần, bếp nhỏ bỗng an lạ thường.
3
Người trưởng thành
- Đêm nay phố an sau cơn gió lớn.
- Người ta chỉ thấy đời an khi biết dừng đúng chỗ.
- Tin nhắn nói “về đến nơi rồi” làm trái tim tôi an trở lại.
- Giữa bao ồn ào, một hơi thở chậm cũng đủ giữ lòng an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yên, yên ổn.
Từ trái nghĩa:
bất an bất ổn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| an | Diễn tả trạng thái không có sự xáo động, lo lắng, hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Đêm nay phố an sau cơn gió lớn. |
| yên | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tĩnh lặng, không có tiếng động hoặc sự xáo trộn. Ví dụ: Cuộc sống yên bình. |
| yên ổn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự ổn định, không có biến động hay rắc rối. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất yên ổn. |
| bình an | Trang trọng, mang ý nghĩa cầu chúc, an lành, không gặp tai ương. Ví dụ: Chúc bạn một chuyến đi bình an. |
| an lành | Trang trọng, mang ý nghĩa cầu chúc, an toàn và tốt đẹp. Ví dụ: Mong mọi điều an lành đến với bạn. |
| bất an | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ trạng thái lo lắng, không yên lòng, không an toàn. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bất an khi ở một mình. |
| bất ổn | Tiêu cực, chỉ tình trạng không yên ổn. Ví dụ: Dạo này công việc của anh ấy khá bất ổn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái yên bình, không có xáo trộn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "yên ổn" hoặc "bình yên".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác thanh bình, tĩnh lặng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yên bình, nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
- Phong cách trang nhã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái yên tĩnh, không bị quấy rầy.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "yên ổn".
- Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "an lành", "an bình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "an toàn" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bình yên" ở mức độ trang trọng và cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất an", "an lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".





