Thái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cắt thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao.
Ví dụ:
Anh ấy thái thịt rất khéo, miếng nào cũng mỏng.
2.
tính từ
(id.). (Thời vận, hoàn cảnh) thuận lợi, may mắn.
Nghĩa 1: Cắt thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dạy em thái rau thật đều.
- Bé dùng dao nhựa thái chuối cho búp bê nấu ăn.
- Cô giáo nhắc chúng em cẩn thận khi thái cà rốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ thái hành mỏng để xào cho nhanh chín.
- Bạn nên thái thịt ngang thớ để miếng mềm hơn.
- Trước khi nấu mì, mình thái rau cải thành sợi cho đẹp mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thái thịt rất khéo, miếng nào cũng mỏng.
- Đầu bếp bảo tôi thái lá chanh thật chỉ để dậy mùi, tay run mà vẫn phải đều.
- Thỉnh thoảng, tôi thích tự thái hành để khóc một chút rồi cười, như một cách xả stress.
- Gặp con cá tươi, tôi thong thả thái từng lát, nghe tiếng dao chạm thớt thấy đời bỗng yên.
Nghĩa 2: (id.). (Thời vận, hoàn cảnh) thuận lợi, may mắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cắt thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thái | Trung tính, miêu tả hành động cắt thực phẩm thành lát mỏng hoặc miếng nhỏ, thường dùng trong nấu ăn. Ví dụ: Anh ấy thái thịt rất khéo, miếng nào cũng mỏng. |
| xắt | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong nấu ăn, đặc biệt phổ biến ở miền Nam. Ví dụ: Mẹ tôi xắt hành rất đều tay. |
Nghĩa 2: (id.). (Thời vận, hoàn cảnh) thuận lợi, may mắn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thái | Trung tính, dùng để chỉ tình hình, thời cơ tốt đẹp, có lợi. Ví dụ: |
| thuận lợi | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ sự phù hợp, có lợi cho mục đích nào đó. Ví dụ: Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi dã ngoại. |
| may mắn | Trung tính, thông thường, chỉ sự gặp được điều tốt đẹp một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: Anh ấy rất may mắn khi tìm được công việc ưng ý. |
| bất lợi | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ sự không phù hợp, gây khó khăn. Ví dụ: Tình hình kinh tế bất lợi cho việc kinh doanh. |
| xui xẻo | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự gặp phải điều không may, không tốt đẹp. Ví dụ: Hôm nay tôi gặp toàn chuyện xui xẻo. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị thực phẩm, như "thái rau", "thái thịt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc mô tả quy trình nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể trong miêu tả cảnh nấu ăn hoặc ẩn dụ về sự may mắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến ngành ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi nói về hành động cắt thực phẩm.
- Khi dùng để chỉ thời vận, có thể mang sắc thái tích cực, lạc quan.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cắt thực phẩm hoặc khi nói về sự may mắn trong cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc thời vận.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng bị cắt, như "thái hành", "thái thịt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khi dùng để chỉ thời vận, cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như "may mắn", "thuận lợi" để tránh nhầm lẫn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể khi nói về hành động cắt.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





