Xui xẻo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Đen đủi, không may.
Ví dụ: Hôm nay đi làm gặp toàn chuyện xui xẻo.
Nghĩa: (phương ngữ). Đen đủi, không may.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông trời mưa đúng lúc em quên áo mưa, thật xui xẻo.
  • Bóng vừa lăn vào lưới đội em thì trọng tài thổi hết giờ, quá xui xẻo.
  • Em làm rơi que kem mới mua, thấy xui xẻo ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi trễ một chút mà xe buýt vừa rời bến, đúng là ngày xui xẻo.
  • Làm bài cẩn thận mà vẫn nhầm một chỗ nhỏ, nghe kết quả thấy xui xẻo thật.
  • Vừa định tỏ tình thì điện thoại hết pin, cảnh đó xui xẻo không tả nổi.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay đi làm gặp toàn chuyện xui xẻo.
  • Có lúc nỗ lực đủ đầy mà thời tiết trở mặt, dự án đành xui xẻo trôi qua.
  • Tưởng chốt được hợp đồng, khách đổi ý phút chót, cái xui xẻo đến như một cú gió ngang.
  • Đời có ngày thuận buồm, có ngày xui xẻo, biết vậy để bình tĩnh mà bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Đen đủi, không may.
Từ đồng nghĩa:
đen đủi không may
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xui xẻo Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả sự không may mắn, gặp phải điều không thuận lợi trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: Hôm nay đi làm gặp toàn chuyện xui xẻo.
đen đủi Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự không may mắn trong các tình huống hàng ngày. Ví dụ: Hôm nay tôi thật đen đủi, làm gì cũng hỏng.
không may Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu may mắn hoặc điều không mong muốn xảy ra. Ví dụ: Thật không may, chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.
may mắn Trung tính, phổ biến, diễn tả sự có được điều tốt đẹp một cách ngẫu nhiên hoặc thuận lợi. Ví dụ: Anh ấy thật may mắn khi tìm được công việc tốt như vậy.
hên Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả sự may mắn một cách tự nhiên, thường trong các tình huống nhỏ. Ví dụ: Hôm nay tôi hên quá, không bị kẹt xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống không may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối, không hài lòng về một sự việc không may.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một sự việc không may mắn một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đen đủi" nhưng "xui xẻo" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xui xẻo", "quá xui xẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, tình huống).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới