May mắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
May (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : May (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xui xẻo đen đủi
Từ Cách sử dụng
may mắn Trung tính, tích cực, phổ biến, dùng để chỉ sự có được điều tốt đẹp một cách ngẫu nhiên. Ví dụ:
may Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết đơn giản, có sắc thái nhẹ hơn 'may mắn'. Ví dụ: Anh ấy thật may khi thoát nạn trong gang tấc.
hên Khẩu ngữ, thân mật, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hôm nay tôi hên quá, trúng được giải thưởng nhỏ.
xui xẻo Trung tính, tiêu cực, phổ biến, dùng để chỉ sự gặp phải điều không may. Ví dụ: Anh ấy xui xẻo gặp tai nạn ngay trước cửa nhà.
đen đủi Trung tính, tiêu cực, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh sự không may liên tiếp hoặc nghiêm trọng. Ví dụ: Cả ngày hôm nay tôi đen đủi đủ thứ chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng hoặc bày tỏ sự hài lòng về một sự kiện tốt đẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc phân tích về sự kiện tích cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác lạc quan hoặc để miêu tả nhân vật có số phận tốt đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự vui mừng hoặc chúc phúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc khách quan tuyệt đối.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: "rất may mắn").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hên" trong khẩu ngữ, nhưng "may mắn" trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các báo cáo khoa học.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất may mắn", "không may mắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "sự may mắn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới