May mắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
May (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi cảm thấy may mắn khi có những người đồng nghiệp tốt.
Nghĩa: May (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em cảm thấy rất may mắn vì luôn có bạn bè và thầy cô yêu thương mình.
  • Thật may mắn là em đã kịp tìm thấy chiếc bút máy bị rơi dưới gầm bàn.
  • Chúc bạn gặp nhiều may mắn trong kỳ thi học sinh giỏi sắp tới nhé!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự phát triển của khoa học giúp chúng ta may mắn được tiếp cận với nguồn tri thức khổng lồ.
  • Bạn thật may mắn khi có cơ hội được tham gia buổi triển lãm nhiếp ảnh chuyên nghiệp này.
  • Chúng ta thật may mắn khi được sống trong hòa bình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm thấy may mắn khi có những người đồng nghiệp tốt.
  • Thật may mắn vì mọi việc đã diễn ra suôn sẻ đúng như kế hoạch.
  • Trong kinh doanh, đôi khi sự may mắn đến từ việc biết nắm bắt thời cơ.
  • Hãy luôn mỉm cười, vì sự lạc quan sẽ mang lại nhiều may mắn cho bạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : May (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xui xẻo đen đủi
Từ Cách sử dụng
may mắn Trung tính, tích cực, phổ biến, dùng để chỉ sự có được điều tốt đẹp một cách ngẫu nhiên. Ví dụ:
hên Khẩu ngữ, thân mật, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hôm nay tôi hên quá, trúng được giải thưởng nhỏ.
xui xẻo Trung tính, tiêu cực, phổ biến, dùng để chỉ sự gặp phải điều không may. Ví dụ: Anh ấy xui xẻo gặp tai nạn ngay trước cửa nhà.
đen đủi Trung tính, tiêu cực, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh sự không may liên tiếp hoặc nghiêm trọng. Ví dụ: Cả ngày hôm nay tôi đen đủi đủ thứ chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng hoặc bày tỏ sự hài lòng về một sự kiện tốt đẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc phân tích về sự kiện tích cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác lạc quan hoặc để miêu tả nhân vật có số phận tốt đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự vui mừng hoặc chúc phúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc khách quan tuyệt đối.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: "rất may mắn").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hên" trong khẩu ngữ, nhưng "may mắn" trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các báo cáo khoa học.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất may mắn", "không may mắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "sự may mắn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...