Phúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn; trái với hoạ.
Ví dụ: Con cái bình an, đó là phúc của đời người.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm). May mắn.
3.
tính từ
May mắn.
Ví dụ: Anh ấy phúc, xin việc đúng lúc công ty mở rộng.
Nghĩa 1: Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn; trái với hoạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà bảo nhà có nhiều phúc.
  • Em chắp tay cầu phúc cho cả lớp luôn khỏe.
  • Mưa đúng lúc giúp mùa màng, ai cũng nói đó là phúc cho làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình sum vầy sau bão, ai cũng thở phào: đúng là phúc còn nguyên.
  • Được thầy tốt và bạn hiền là phúc lớn cho những năm đi học.
  • Giữa lúc khó khăn, một bàn tay giúp đỡ đến kịp, như phúc ghé thăm.
3
Người trưởng thành
  • Con cái bình an, đó là phúc của đời người.
  • Sau bao dâu bể, giữ được mái ấm yên là phúc không đổi.
  • Có người để tin cậy khi yếu lòng, ấy là phúc thầm lặng.
  • Gặp nạn mà tránh được, mới biết phúc chẳng bao giờ thừa.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm). May mắn.
Nghĩa 3: May mắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy phúc lắm, làm rơi bút mà cô không điểm danh.
  • Hôm nay con phúc, vào thư viện còn đúng một chỗ trống.
  • Bạn Na phúc quá, bốc thăm trúng phần thưởng lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy phúc thật, đến muộn mà thầy vẫn chưa điểm danh.
  • Nhóm mình phúc lắm, gặp được người hướng dẫn nhiệt tình.
  • Trận đó đội bạn phúc ghê, bóng chạm cột rồi vẫn lăn vào lưới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phúc, xin việc đúng lúc công ty mở rộng.
  • Chị phúc lắm, gặp người thầy chỉ đường ngay khi hoang mang nhất.
  • Họ phúc thật, vay được khoản tiền đúng ngày cần ký hợp đồng.
  • Đứa trẻ ấy phúc, sinh ra trong vòng tay biết yêu thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự may mắn hoặc chúc phúc, ví dụ: "Chúc phúc cho bạn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác ấm áp, an lành, ví dụ: "Cuộc sống đầy phúc lành".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, an lành, thường mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật.
  • Thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn chương, ít gặp trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự may mắn hoặc chúc phúc cho ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Có thể thay thế bằng từ "may mắn" trong một số trường hợp không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phước" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phúc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phúc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phúc" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Phúc" thường kết hợp với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng (như "phúc lộc"), hoặc đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất phúc").