Tốt lành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ mang lại toàn những sự yên vui, không có điều gì không hay
Ví dụ: Mọi chuyện diễn ra tốt lành.
Nghĩa: Chỉ mang lại toàn những sự yên vui, không có điều gì không hay
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay là một ngày tốt lành, trời trong và ai cũng cười.
  • Cô giáo chúc chúng em một tuần mới tốt lành.
  • Bông hoa nở vào sáng sớm, báo hiệu điều tốt lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp mở màn năm học bằng một buổi sáng tốt lành, ai cũng háo hức.
  • Tin nhắn chúc mừng đến đúng lúc, mang theo cảm giác tốt lành như nắng nhẹ đầu ngày.
  • Sau kỳ thi, không khí nhẹ nhõm và tốt lành lan khắp sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Mọi chuyện diễn ra tốt lành.
  • Những cuộc gặp gỡ đến đúng thời điểm thường mang dư vị tốt lành, như một cơn gió mát giữa trưa hè.
  • Khi lòng mình yên, thế giới quanh mình cũng bỗng trở nên tốt lành hơn.
  • Buổi sáng có mùi cà phê và tiếng chim, báo hiệu một ngày tốt lành đang mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ mang lại toàn những sự yên vui, không có điều gì không hay
Từ đồng nghĩa:
tốt đẹp an lành
Từ trái nghĩa:
tệ hại không hay
Từ Cách sử dụng
tốt lành Tích cực, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ sự việc, kết quả hoặc lời chúc mang tính tốt đẹp, bình an. Ví dụ: Mọi chuyện diễn ra tốt lành.
tốt đẹp Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ sự việc, kết quả có giá trị cao, hoàn hảo. Ví dụ: Chúng ta mong chờ một kết quả tốt đẹp.
an lành Tích cực, nhẹ nhàng, thường dùng trong lời chúc, chỉ trạng thái bình yên, không gặp điều xấu. Ví dụ: Chúc bạn một đêm an lành.
tệ hại Tiêu cực, mạnh, chỉ mức độ rất xấu của sự việc, tình trạng, gây hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Tình hình kinh tế đang trở nên tệ hại.
không hay Trung tính, tiêu cực nhẹ, chỉ sự việc không mong muốn, không thuận lợi hoặc có điều bất ổn. Ví dụ: Có chuyện không hay đã xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng hoặc bày tỏ mong muốn tốt đẹp cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất chúc mừng hoặc tường thuật sự kiện tích cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí tích cực, lạc quan trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ mong muốn tốt đẹp hoặc chúc mừng ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc dịp đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tốt đẹp" nhưng "tốt lành" nhấn mạnh vào sự yên vui, không có điều không hay.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tốt lành", "không tốt lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "ngày tốt lành".
tốt lành đẹp hay thiện phúc an may vui sướng