Sướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Được đầy đủ, thoả mãn như ý muốn về đời sống; trái với khổ.
Ví dụ:
Lương đều, nhà êm, sống vậy là sướng.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có cảm giác thích thú, thoả mãn đến cao độ.
Nghĩa 1: Được đầy đủ, thoả mãn như ý muốn về đời sống; trái với khổ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Lan đủ ăn đủ mặc, cả nhà sống rất sướng.
- Mẹ có công việc ổn định nên cả nhà mình thấy sướng.
- Ngày mưa mà vẫn ngồi trong phòng ấm, con thấy sướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có học bổng, bạn ấy không lo học phí, đi học thấy sướng hơn hẳn.
- Chuyển về căn phòng rộng, có ánh sáng và gió, mình thấy cuộc sống sướng hơn.
- Tết này bố về sớm, cả nhà quây quần, cảm giác sướng vì mọi thứ đủ đầy.
3
Người trưởng thành
- Lương đều, nhà êm, sống vậy là sướng.
- Khi không phải canh từng đồng cuối tháng, người ta mới hiểu thế nào là sướng.
- Bữa cơm giản dị nhưng ấm áp, tôi thấy sướng hơn mọi cuộc vui ồn ã.
- Đi làm về có chỗ tựa lưng, tách trà nóng trên bàn, cái sướng nằm ở bình yên.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có cảm giác thích thú, thoả mãn đến cao độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được đầy đủ, thoả mãn như ý muốn về đời sống; trái với khổ.
Từ đồng nghĩa:
Hạnh phúc sung sướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sướng | Diễn tả trạng thái hạnh phúc, mãn nguyện, đủ đầy về vật chất và tinh thần. Trung tính đến tích cực. Ví dụ: Lương đều, nhà êm, sống vậy là sướng. |
| Hạnh phúc | Trung tính, trang trọng hơn "sướng", diễn tả trạng thái mãn nguyện sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy sống một cuộc đời hạnh phúc. |
| sung sướng | Trung tính, diễn tả niềm vui, sự thỏa mãn ở mức độ cao. Ví dụ: Cả gia đình sung sướng khi đoàn tụ. |
| khổ | Trung tính, diễn tả trạng thái đau đớn, khó khăn, thiếu thốn. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua nhiều năm tháng khổ cực. |
| bất hạnh | Trang trọng, diễn tả sự thiếu may mắn, không hạnh phúc. Ví dụ: Cô ấy gặp nhiều bất hạnh trong cuộc sống. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có cảm giác thích thú, thoả mãn đến cao độ.
Từ đồng nghĩa:
thích thú khoái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sướng | Diễn tả cảm giác vui vẻ, khoái cảm, thỏa mãn mạnh mẽ, thường mang tính cá nhân. Khẩu ngữ, tích cực. Ví dụ: |
| thích thú | Trung tính, diễn tả sự hứng thú, niềm vui khi trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy rất thích thú với trò chơi mới. |
| khoái | Khẩu ngữ, diễn tả cảm giác thích thú, thỏa mãn mạnh mẽ, đôi khi có chút suồng sã. Ví dụ: Ăn món này khoái thật! |
| khó chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Tiếng ồn làm tôi rất khó chịu. |
| bực mình | Khẩu ngữ, diễn tả cảm giác khó chịu, tức tối nhẹ. Ví dụ: Tôi bực mình vì phải chờ đợi lâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, hài lòng, thoả mãn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Có thể thay thế bằng từ "hài lòng" hoặc "thoả mãn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vui" nhưng "sướng" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sướng", "sướng quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để tạo thành cụm từ như "sướng đời".





