An nhàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thong thả và được yên ổn, không phải khó nhọc, vất vả.
Ví dụ: Sau bao năm cống hiến, ông ấy giờ đây có thể sống một cuộc đời an nhàn.
Nghĩa: Thong thả và được yên ổn, không phải khó nhọc, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em sống rất an nhàn ở quê.
  • Sau giờ học, bạn nhỏ được an nhàn chơi đùa.
  • Chú mèo nằm an nhàn sưởi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ước mơ của nhiều người là có một cuộc sống an nhàn sau khi hoàn thành mọi trách nhiệm.
  • Kỳ nghỉ hè này, chúng em được an nhàn đọc sách và khám phá những điều mới mẻ.
  • Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, buổi dã ngoại diễn ra thật an nhàn và vui vẻ.
3
Người trưởng thành
  • Sau bao năm cống hiến, ông ấy giờ đây có thể sống một cuộc đời an nhàn.
  • Sự an nhàn không đến từ việc không làm gì, mà từ việc làm những điều mình yêu thích mà không bị áp lực.
  • Trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, tìm được một khoảnh khắc an nhàn để lắng đọng tâm hồn là điều vô cùng quý giá.
  • Người ta thường nghĩ an nhàn là nghỉ ngơi, nhưng đôi khi đó lại là trạng thái tâm trí khi ta hoàn toàn hài lòng với hiện tại, không lo toan về tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thong thả và được yên ổn, không phải khó nhọc, vất vả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
an nhàn Trung tính, diễn tả trạng thái sống thoải mái, không lo toan, không phải lao động nặng nhọc. Ví dụ: Sau bao năm cống hiến, ông ấy giờ đây có thể sống một cuộc đời an nhàn.
nhàn hạ Trung tính, diễn tả trạng thái không phải làm việc nặng nhọc, có nhiều thời gian rảnh rỗi. Ví dụ: Cuộc sống nhàn hạ ở quê.
thảnh thơi Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, không vướng bận, có nhiều thời gian rảnh. Ví dụ: Anh ấy sống thảnh thơi sau khi về hưu.
vất vả Trung tính, diễn tả tình trạng phải lao động nặng nhọc, gặp nhiều khó khăn. Ví dụ: Cuộc sống của người nông dân rất vất vả.
khó nhọc Trung tính, diễn tả sự tốn nhiều công sức, gặp nhiều trở ngại. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua một tuổi thơ khó nhọc.
cực khổ Mạnh, diễn tả tình trạng chịu đựng nhiều gian nan, thiếu thốn, đau khổ. Ví dụ: Bà cụ đã sống một đời cực khổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sống không căng thẳng, áp lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc sức khỏe tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cuộc sống lý tưởng, bình yên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư thái, nhẹ nhàng, không áp lực.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi ý về một cuộc sống lý tưởng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thoải mái, không lo âu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong miêu tả cá nhân hoặc lối sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhàn hạ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái tạm thời, ngắn hạn.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái dài hạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống an nhàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, công việc), phó từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.