Tự tại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thư thái, không có điều gì phải phiền muộn.
Ví dụ:
Tôi đi bộ chậm rãi trên bờ hồ, lòng tự tại.
Nghĩa: Thư thái, không có điều gì phải phiền muộn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội ngồi uống trà dưới gốc khế, vẻ mặt tự tại.
- Con mèo nằm phơi nắng ngoài hiên, trông thật tự tại.
- Sau giờ kiểm tra, em hít một hơi dài và thấy lòng tự tại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy dạo bước quanh sân trường, nở nụ cười tự tại như vừa gỡ xong một mối lo.
- Ngồi đọc sách bên cửa sổ mưa rơi, cậu thấy tâm trí tự tại, chẳng còn cuống quýt.
- Sau khi nộp bài, cả nhóm ngồi ăn quà vặt, nói cười tự tại giữa giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi bộ chậm rãi trên bờ hồ, lòng tự tại.
- Buông bớt kỳ vọng không cần thiết, ta mới có thể sống tự tại giữa bộn bề.
- Trong căn phòng nhỏ gọn gàng, tách trà ấm khiến buổi sáng trở nên tự tại khác thường.
- Sau những va đập của đời sống, cô học cách mỉm cười tự tại, để gió lùa qua những điều đã cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thư thái, không có điều gì phải phiền muộn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự tại | trang trọng/văn chương; sắc thái an nhiên, nhẹ, tích cực Ví dụ: Tôi đi bộ chậm rãi trên bờ hồ, lòng tự tại. |
| an nhiên | văn chương, nhẹ, tịnh Ví dụ: Giữa biến động, cô vẫn an nhiên. |
| thanh thản | trung tính, nhẹ, đời thường Ví dụ: Anh sống rất thanh thản. |
| thung dung | văn chương, nhẹ, ung dung Ví dụ: Ông lão bước đi thung dung. |
| ung dung | trung tính, nhẹ, điềm đạm Ví dụ: Cô xử lý ung dung trước áp lực. |
| bồn chồn | khẩu ngữ, nhẹ- vừa, lo lắng Ví dụ: Đợi tin mãi mà tôi bồn chồn. |
| lo âu | trung tính, vừa, tâm trạng bất an Ví dụ: Những ngày ấy anh luôn lo âu. |
| phiền muộn | trung tính, vừa, u uất Ví dụ: Cô ấy chìm trong phiền muộn. |
| bất an | trung tính, vừa, thiếu yên ổn Ví dụ: Tin xấu khiến mọi người bất an. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần thoải mái, không lo âu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả trạng thái tâm hồn tự do, không bị ràng buộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thư thái, nhẹ nhàng, không bị áp lực.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, không bị áp lực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả cảm xúc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thư thái" hay "an nhiên".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tự tại", "hoàn toàn tự tại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ người như "người" để tạo thành cụm danh từ.





