Yên ổn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng không có gì làm rối loạn trật tự, mà cũng không có gì đe doạ.
Ví dụ: Sau nhiều biến cố, cuối cùng cuộc sống của anh ấy cũng đã yên ổn.
Nghĩa: Ở tình trạng không có gì làm rối loạn trật tự, mà cũng không có gì đe doạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cơn mưa, bầu trời lại yên ổn.
  • Gia đình em sống rất yên ổn trong ngôi nhà nhỏ.
  • Bé mèo con ngủ yên ổn trong giỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc sống của người dân vùng cao đã dần yên ổn trở lại sau thiên tai.
  • Để có một tương lai yên ổn, chúng ta cần phải nỗ lực học tập và rèn luyện.
  • Tâm hồn tôi cảm thấy yên ổn khi được hòa mình vào thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Sau nhiều biến cố, cuối cùng cuộc sống của anh ấy cũng đã yên ổn.
  • Người ta thường tìm kiếm sự yên ổn trong tâm hồn giữa bộn bề lo toan của cuộc sống hiện đại.
  • Một xã hội yên ổn là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng của quốc gia.
  • Đôi khi, sự yên ổn không phải là không có sóng gió, mà là khả năng giữ vững tay chèo giữa bão tố cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng không có gì làm rối loạn trật tự, mà cũng không có gì đe doạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yên ổn Diễn tả trạng thái bình an, không lo lắng, không bị quấy rầy hay đe dọa. Thường dùng trong ngữ cảnh cuộc sống, xã hội, tình hình. Mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sau nhiều biến cố, cuối cùng cuộc sống của anh ấy cũng đã yên ổn.
bình yên Trung tính, diễn tả trạng thái không có chiến tranh, xung đột, hoặc sự quấy rầy. Ví dụ: Sau bao sóng gió, cuối cùng cuộc sống của anh ấy cũng bình yên.
an toàn Trung tính, nhấn mạnh sự không có nguy hiểm, được bảo vệ. Ví dụ: Khu vực này khá an toàn cho trẻ em vui chơi.
thanh bình Mang sắc thái văn chương, diễn tả sự yên tĩnh, không khí hòa bình, thường dùng cho cảnh vật, xã hội. Ví dụ: Làng quê thanh bình hiện lên trong ký ức.
hỗn loạn Mạnh, tiêu cực, diễn tả tình trạng mất trật tự hoàn toàn, không kiểm soát được. Ví dụ: Tình hình chính trị trở nên hỗn loạn sau cuộc đảo chính.
nguy hiểm Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự có khả năng gây hại, đe dọa. Ví dụ: Đi một mình vào ban đêm ở đây rất nguy hiểm.
bất ổn Trung tính đến tiêu cực, diễn tả tình trạng không ổn định, dễ thay đổi theo chiều hướng xấu. Ví dụ: Nền kinh tế đang trong giai đoạn bất ổn.
rối ren Tiêu cực, diễn tả tình trạng lộn xộn, phức tạp, khó giải quyết. Ví dụ: Mối quan hệ gia đình anh ấy đang rất rối ren.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cuộc sống hoặc tâm trạng không bị xáo trộn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình hình xã hội, kinh tế hoặc chính trị ổn định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác bình yên, tĩnh lặng trong mô tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bình yên, không lo lắng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, không có biến động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự sôi động hoặc thay đổi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "cuộc sống", "tâm trạng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bình yên", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Yên ổn" thường mang tính khách quan hơn so với "bình yên".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yên ổn", "không yên ổn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ trạng thái (cuộc sống, tình hình).