Lộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Hươu.
2.
danh từ
Chồi non.
3.
danh từ
Lương bổng của quan lại.
4.
danh từ
Của trời hay các đấng thiêng liêng ban cho, theo mê tín.
Ví dụ: Nhiều người tìm lộc đầu năm như một niềm tin an ủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Hươu.
Nghĩa 2: Chồi non.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lộc Trung tính, phổ biến, chỉ sự phát triển mới của thực vật. Ví dụ:
chồi Trung tính, phổ biến, chỉ phần non mới nhú ra của cây Ví dụ: Những chồi non xanh biếc báo hiệu xuân về.
mầm Trung tính, phổ biến, chỉ sự khởi đầu của sự sống thực vật, thường là từ hạt hoặc củ Ví dụ: Cây đâm chồi nảy mầm sau cơn mưa.
Nghĩa 3: Lương bổng của quan lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lộc Trang trọng, cổ xưa, chỉ thu nhập chính thức của người làm quan. Ví dụ:
bổng Trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong cụm 'bổng lộc', chỉ tiền lương, thu nhập của quan lại Ví dụ: Triều đình ban bổng cho các quan có công.
lương Trung tính, hiện đại, chỉ tiền công, tiền thù lao cho công việc Ví dụ: Người lao động nhận lương vào cuối tháng.
Nghĩa 4: Của trời hay các đấng thiêng liêng ban cho, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
phúc may mắn tài lộc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lộc Trang trọng, mang ý nghĩa tâm linh, cầu mong điều tốt lành, may mắn, thịnh vượng. Ví dụ: Nhiều người tìm lộc đầu năm như một niềm tin an ủi.
phúc Trang trọng, mang ý nghĩa tâm linh, chỉ điều tốt lành, may mắn do trời ban Ví dụ: Cầu mong phúc lộc đầy nhà, an khang thịnh vượng.
may mắn Trung tính, phổ biến, chỉ sự thuận lợi, tốt đẹp ngẫu nhiên Ví dụ: Anh ấy gặp nhiều may mắn trong công việc và cuộc sống.
tài lộc Trang trọng, mang ý nghĩa cầu mong sự giàu có, thịnh vượng về tiền bạc Ví dụ: Chúc mừng năm mới, tài lộc tấn tới!
hoạ Trang trọng, mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ điều không may, tai ương giáng xuống Ví dụ: Tránh họa vào thân, sống an lành.
rủi ro Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng xảy ra điều không mong muốn, gây thiệt hại Ví dụ: Đầu tư luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
tai ương Trang trọng, mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiện xấu nghiêm trọng, gây đau khổ Ví dụ: Cả làng gặp tai ương vì trận lũ lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "của trời cho" hoặc "chồi non" trong các câu chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả văn hóa hoặc tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh phong phú, đặc biệt là "chồi non" hoặc "của trời cho".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác may mắn hoặc sự phát triển.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn hoặc sự phát triển tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "may mắn" hoặc "chồi" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lộc" chỉ hươu, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phúc" ở chỗ "lộc" thường liên quan đến vật chất hoặc sự phát triển hữu hình.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây lộc", "lộc non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lộc non"), động từ ("nhận lộc"), hoặc lượng từ ("một ít lộc").
hươu nai hoẵng sừng chồi mầm nụ búp đọt cành lá non

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới