Nai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú cùng họ với hươu nhưng lớn hơn, lông màu nâu sẫm.
Ví dụ: Nai là loài thú hoang dã sống theo bầy.
2.
danh từ
Bình bằng sành, thân phình to, cổ dài, thời trước thường dùng để đựng rượu.
Ví dụ: Chiếc nai sành nằm im trong gian bếp xưa.
3.
động từ
Buộc chặt.
Ví dụ: Nhớ nai kỹ vali trước khi gửi.
Nghĩa 1: Thú cùng họ với hươu nhưng lớn hơn, lông màu nâu sẫm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nai đứng bên bìa rừng nhìn chúng em.
  • Chú nai có bộ lông nâu rất đẹp.
  • Nai chạy nhanh qua con suối nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, con nai lặng lẽ uống nước, hơi thở phả mờ mặt suối.
  • Trong phim tài liệu, đàn nai di chuyển theo hàng qua cánh rừng rậm.
  • Dấu chân nai in trên cát kể lại chuyến đi đêm của chúng.
3
Người trưởng thành
  • Nai là loài thú hoang dã sống theo bầy.
  • Bóng nai khuất giữa rừng thông, để lại tiếng lá thì thầm sau gót.
  • Ánh mắt nai thoáng nhìn rồi tan vào sương, vừa dè chừng vừa hiền hậu.
  • Mùa khô, đàn nai tìm về trảng cỏ non, nhắc người lữ khách giữ khoảng cách tôn trọng.
Nghĩa 2: Bình bằng sành, thân phình to, cổ dài, thời trước thường dùng để đựng rượu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông để nai rượu ở góc nhà.
  • Cái nai bằng sành có cổ dài.
  • Mẹ lau bụi trên chiếc nai cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhà cổ, chiếc nai sành sẫm màu đặt cạnh bàn thờ.
  • Họ rót rượu từ cái nai miệng nhỏ vào chén men lam.
  • Vết rạn trên thân nai kể chuyện bao mùa giáp hạt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nai sành nằm im trong gian bếp xưa.
  • Men rạn trên cổ nai giữ lại mùi rượu nếp của một thời đã cũ.
  • Ông ngoại nâng cái nai, lắng nghe tiếng rỗng như đo ký ức còn vơi đầy.
  • Ở chợ đồ xưa, tôi nhận ra một chiếc nai giống hệt trong ảnh cưới của cha mẹ.
Nghĩa 3: Buộc chặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố nai chặt sợi dây vào cột.
  • Cô nai gọn túi vào yên xe.
  • Chúng mình nai lại nắp thùng cho khỏi rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy nai chặt bó hàng trước khi lên xe khách.
  • Cậu đội trưởng dặn phải nai kỹ lều để tránh gió đêm.
  • Họ dùng dây thừng nai thang vào lan can cho an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Nhớ nai kỹ vali trước khi gửi.
  • Người thợ khéo tay nai mối nối, để con thuyền yên tâm ra khơi.
  • Trong những ngày bão, người ta nai mái tôn như nai lại nỗi lo bay mất.
  • Có những mối quan hệ càng muốn nới, đời lại cứ bắt mình nai chặt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật hoặc bình đựng rượu trong các câu chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "nai" khi chỉ con vật mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Khi chỉ bình đựng rượu, từ này có thể gợi nhớ về văn hóa truyền thống.
  • Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "nai" khi nói về động vật hoặc đồ vật cụ thể trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật nếu không liên quan đến chủ đề.
  • "Nai" có thể bị nhầm lẫn với từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "nai".
  • Khác biệt với từ "hươu" ở kích thước và màu sắc lông.
  • Chú ý phát âm và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "con nai", "bình nai") hoặc cụm động từ (ví dụ: "nai chặt").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (ví dụ: "một con nai"), tính từ (ví dụ: "nai lớn"). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (ví dụ: "nai chặt lại").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới