Chồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây.
Ví dụ: Cây bưởi đã ra chồi mới.
Nghĩa: Bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, bụi hồng trước sân nhú chồi xanh non.
  • Cô giáo chỉ cho em thấy chồi ở nách lá cây đậu.
  • Sau cơn mưa, cây xoài bật lên nhiều chồi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái chồi nơi đầu cành như lời hẹn về một tán lá mới.
  • Từ gốc bàng già, vài chồi non âm thầm đội đất lên.
  • Quan sát kĩ sẽ thấy chồi ở nách lá chuẩn bị mở thành cành con.
3
Người trưởng thành
  • Cây bưởi đã ra chồi mới.
  • Nhìn chồi non he hé, tôi biết mùa vườn sắp vào cuộc sinh sôi.
  • Những chồi mọc từ rễ báo hiệu cây còn sức, chưa chịu lụi tàn.
  • Giữa cành khô, một chồi xanh đủ làm người ta tin vào sự tiếp nối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chồi Trung tính, dùng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển thực vật. Ví dụ: Cây bưởi đã ra chồi mới.
mầm Trung tính, chỉ giai đoạn rất sớm của sự sống thực vật, có thể là hạt nảy mầm hoặc chồi non. Ví dụ: Những mầm xanh bắt đầu nhú lên sau cơn mưa.
cành Trung tính, chỉ bộ phận thân cây đã phát triển hoàn chỉnh từ chồi hoặc mầm. Ví dụ: Những cành cây khẳng khiu vươn ra đón nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển, khởi đầu mới.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp, lâm nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái tích cực, biểu thị sự sống, sự phát triển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên liên quan đến thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại chồi (ví dụ: chồi non, chồi mầm).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của cây như "mầm" hay "nụ".
  • Khác biệt với "mầm" ở chỗ "chồi" thường chỉ phần đã phát triển hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chồi non", "chồi cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "non", "mới") hoặc động từ (như "mọc", "phát triển").
mầm nụ búp lộc tược đọt măng hạt rễ thân