Hanh thông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Có nhiều may mắn, làm việc gì cũng dễ dàng.
Ví dụ: Hôm nay công việc hanh thông lạ thường.
Nghĩa: (cũ). Có nhiều may mắn, làm việc gì cũng dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày nay trời đẹp, mọi việc trong lớp đều hanh thông.
  • Con làm bài thấy hanh thông, viết đến đâu đúng đến đó.
  • Đội bạn tập múa thật hanh thông, bước nào cũng khớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi kiểm tra diễn ra hanh thông, đề vừa sức và mình làm trôi chảy.
  • Chuyến đi thực tế khá hanh thông: trời ủng hộ, cả nhóm phối hợp nhịp nhàng.
  • Hôm nay nói chuyện với thầy cô cũng hanh thông, ý nào nêu ra đều được giải đáp.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay công việc hanh thông lạ thường.
  • Đến hạn nộp hồ sơ mà mọi thứ vẫn hanh thông: giấy tờ gọn gàng, cửa sổ một cửa không phải chờ lâu.
  • Một cuộc thương lượng hanh thông cho thấy khi chuẩn bị kỹ, may mắn thường đứng về phía mình.
  • Có những ngày đời sống hanh thông đến độ ta chỉ cần nhẹ tay đẩy, cánh cửa đã mở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để diễn tả sự thuận lợi, suôn sẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, may mắn và thuận lợi.
  • Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên sắc thái cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "thuận lợi" hay "suôn sẻ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong giao tiếp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hanh thông", "không hanh thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ sự việc như "công việc".
may mắn thuận lợi suôn sẻ trôi chảy thành công phát đạt thịnh vượng hanh phúc tốt đẹp vận may