Hên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc danh từ). (phương ngữ). May, gặp vận đỏ.
Ví dụ: Sáng nay kẹt xe nhưng tôi vẫn đến đúng giờ, kể cũng hên.
Nghĩa: (hoặc danh từ). (phương ngữ). May, gặp vận đỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay con hên, bốc thăm trúng phần quà.
  • Bạn Lan hên nên làm bài đúng ngay câu khó.
  • Đá bóng gặp trời mát, đội em hên thắng trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bảo mình hên vì nộp bài sát giờ mà vẫn kịp.
  • Trời bất chợt ngừng mưa ngay lúc ra sân, đúng là hên thiệt.
  • Đi kiểm tra miệng trúng ngay bài đã ôn, thấy hên ghê.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay kẹt xe nhưng tôi vẫn đến đúng giờ, kể cũng hên.
  • Có lúc ta nỗ lực hết mình, phần còn lại nhờ chút hên đưa đường.
  • Gặp đúng người hiểu mình, tưởng tình cờ mà là một lần hên hiếm hoi.
  • Qua bao lần lỡ dở, một cơ hội nhỏ lóe lên, tôi nắm lấy như thể sợ hên trôi đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ sự may mắn trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc thể hiện tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ khi gặp may mắn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường dùng để diễn tả sự may mắn bất ngờ, không có kế hoạch trước.
  • Biến thể "hên xui" có thể dùng để chỉ sự may rủi không chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "may mắn" trong văn viết trang trọng.
  • Khác biệt với "may mắn" ở chỗ "hên" thường mang tính bất ngờ và không chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, hoặc trước danh từ khi làm định ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hên", "hên quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ; khi là danh từ, có thể đi kèm với các động từ như "gặp", "có".