Mắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắn.
Ví dụ:
Anh thợ khéo tay mắn thanh gỗ cho thẳng nếp.
2.
tính từ
Hơi mặn. Láy: măn mắn (ý mức độ ít).
3.
tính từ
Dễ chửa đẻ và chửa đẻ nhiều lần, lần sau cách lần trước chỉ một thời gian ngắn.
Ví dụ:
Chị ấy mắn, sinh các con sát nhau.
Nghĩa 1: Nắn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé mắn nắn thỏi đất sét thành con mèo nhỏ.
- Anh mắn lại chiếc bánh cho tròn hơn.
- Mẹ mắn quả xoài cho hết chỗ bầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu kiên nhẫn mắn khung ảnh cho thẳng mép, nhìn gọn gàng hẳn.
- Thợ gốm mắn miệng chum, đường cong hiện ra mượt mà.
- Cô giáo mắn mép giấy bị quăn để dán vào vở cho phẳng.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ khéo tay mắn thanh gỗ cho thẳng nếp.
- Chị vừa trò chuyện vừa mắn khuy áo, động tác quen như hơi thở.
- Ông cụ mắn sống dao, lưỡi thép nghe tiếng rít mảnh mà bén hơn.
- Trong căn bếp yên, cô chậm rãi mắn vành bánh, giữ lấy dáng tròn như ý.
Nghĩa 2: Hơi mặn. Láy: măn mắn (ý mức độ ít).
Nghĩa 3: Dễ chửa đẻ và chửa đẻ nhiều lần, lần sau cách lần trước chỉ một thời gian ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em rất mắn, năm nào cũng có lứa mèo con.
- Con thỏ của bạn Lan mắn, đẻ dày nên chuồng lúc nào cũng ríu rít.
- Bác nông dân bảo đàn gà mắn nên sân lúc nào cũng rộn tiếng kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà bác Ba nuôi heo mắn, chuồng cứ vơi rồi đầy qua từng mùa.
- Giống cá này mắn, thả bè một thời gian là ao bơi kín.
- Con chó cái mắn quá, bà chủ phải tìm nhà cho bầy cún liên tục.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy mắn, sinh các con sát nhau.
- Đàn dê mắn bất ngờ, bãi cỏ đầu đồi trở nên rộn ràng tiếng be be.
- Nhắc đến số phận người phụ nữ mắn, bà ngoại thở dài: sức người có hạn, mà thương con thì vô biên.
- Trang trại chọn giống mắn để xoay vòng đàn nhanh, nhưng vẫn giữ sức con mẹ cho bền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắn.
Nghĩa 2: Hơi mặn. Láy: măn mắn (ý mức độ ít).
Nghĩa 3: Dễ chửa đẻ và chửa đẻ nhiều lần, lần sau cách lần trước chỉ một thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắn | Trung tính, thường dùng cho vật nuôi hoặc người, chỉ khả năng sinh sản tốt, liên tục. Ví dụ: Chị ấy mắn, sinh các con sát nhau. |
| sai | Trung tính, thường dùng cho cây cối, vật nuôi, chỉ khả năng sinh sản nhiều, ra nhiều quả/con. Ví dụ: Con gà mái này đẻ rất sai. |
| hiếm | Trung tính, chỉ sự khó khăn, ít ỏi trong việc sinh sản, thường dùng trong ngữ cảnh 'hiếm con', 'hiếm muộn'. Ví dụ: Vợ chồng anh ấy hiếm con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người phụ nữ dễ sinh nở hoặc để chỉ mức độ mặn nhẹ của món ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một cách thân mật về khả năng sinh nở hoặc độ mặn của món ăn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "mặn" khi chỉ độ mặn của món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mặn" khi miêu tả vị của món ăn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý sắc thái thân mật khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mắn" có thể là động từ hoặc tính từ, tùy theo nghĩa; trong câu, nó có thể đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mắn" là từ đơn, có thể kết hợp với từ láy "măn mắn" để chỉ mức độ ít.
3
Đặc điểm cú pháp
"Mắn" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy mắn", "mắn con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mắn" thường kết hợp với danh từ (như "con"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), hoặc từ láy (như "măn mắn").





