Hiếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất ít có, rất ít xảy ra.
Ví dụ: Ở vùng này, mưa trái mùa là hiện tượng hiếm.
Nghĩa: Rất ít có, rất ít xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở làng em, mùa đông có tuyết là chuyện hiếm.
  • Bạn ấy hiếm khi nghỉ học.
  • Trên cây, quả chín vào tháng này rất hiếm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dịp cả gia đình quây quần đủ mặt vào ngày thường là điều hiếm.
  • Cô ấy hiếm khi đăng bài, nên mỗi lần xuất hiện đều được chú ý.
  • Giữa trưa hè, cơn gió mát lùa qua sân trường là khoảnh khắc hiếm.
3
Người trưởng thành
  • Ở vùng này, mưa trái mùa là hiện tượng hiếm.
  • Lòng kiên nhẫn thật sự hiếm giữa nhịp sống hối hả.
  • Một lời xin lỗi đúng lúc, chân thành, hiếm hơn ta tưởng.
  • Khoảnh khắc mình và người khác hiểu nhau trọn vẹn là trải nghiệm hiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất ít có, rất ít xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiếm Diễn tả sự khan hiếm, ít gặp, thường mang sắc thái khách quan hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Ở vùng này, mưa trái mùa là hiện tượng hiếm.
hãn hữu Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự cực kỳ ít ỏi, hiếm hoi. Ví dụ: Những trường hợp ngoại lệ như vậy rất hãn hữu.
phổ biến Trung tính, khách quan, chỉ sự có mặt rộng rãi, thông dụng. Ví dụ: Smartphone ngày nay đã trở nên rất phổ biến.
thường xuyên Trung tính, khách quan, chỉ tần suất xảy ra cao, đều đặn. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả những sự kiện hoặc hiện tượng ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính chất ít xảy ra của một sự việc hoặc hiện tượng trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự chú ý hoặc nhấn mạnh sự đặc biệt của một tình huống hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ những hiện tượng hoặc sự kiện ít gặp trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hiếm hoi, đặc biệt, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ít gặp hoặc đặc biệt của một sự việc.
  • Tránh dùng khi sự việc không thực sự hiếm, có thể thay bằng từ "ít" hoặc "không phổ biến".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ít" nhưng "hiếm" mang ý nghĩa mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếm", "hiếm khi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc các từ chỉ thời gian như "khi", "lúc".
ít khan quý độc lạ đặc thưa vắng khó nhiều