Khan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
Ví dụ:
Giếng khan, nước chỉ rỉ từng giọt.
2.
tính từ
Như khản.
3.
tính từ
(chuyên môn). Không ngậm nước.
4.
tính từ
Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
Ví dụ:
Dòng tin khan dữ kiện khiến người đọc hoài nghi.
5.
tính từ
Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
Ví dụ:
Nguồn cung xăng khan, giá lập tức nhích lên.
Nghĩa 1: Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa chưa đến nên ruộng khan nước.
- Cây xương rồng sống được nơi đất khan.
- Con suối khan nên lộ đá cuội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa nắng kéo dài, ao làng khan, đáy lộ bùn nứt nẻ.
- Bài văn tả cảnh đồng khan, gió thổi mùi đất nóng.
- Vòi nước khan, cả xóm phải xách từng xô từ giếng.
3
Người trưởng thành
- Giếng khan, nước chỉ rỉ từng giọt.
- Một mùa khan mưa, cánh đồng trở mình trong tiếng nứt của đất.
- Trại chăn nuôi khan nước, mọi kế hoạch phải tính lại.
- Đường hành hương khan suối, người đi học cách tiết kiệm từng ngụm.
Nghĩa 2: Như khản.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Không ngậm nước.
Nghĩa 4: Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
1
Học sinh tiểu học
- Bữa cơm khan rau nên mẹ nấu thêm canh.
- Câu chuyện khan chi tiết, nghe chưa đã.
- Tủ sách khan truyện tranh, em ra thư viện mượn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình khan ví dụ nên khó thuyết phục.
- Mùa này kênh phim hay khan ý tưởng, xem nhanh chán.
- Cuộc họp khan tiếng cười, không khí căng thẳng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Dòng tin khan dữ kiện khiến người đọc hoài nghi.
- Một kế hoạch khan nguồn lực dễ chết ngay từ ý tưởng.
- Tình yêu khan sự lắng nghe chỉ còn lại sự phòng thủ.
- Khi ký ức khan mùi hương, nỗi nhớ bỗng trở nên phẳng lì.
Nghĩa 5: Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
1
Học sinh tiểu học
- Hàng bánh trung thu năm nay khan.
- Ở chợ, cá tươi khan nên giá tăng.
- Đồ chơi mới ra đang khan hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nguồn chip khan làm máy tính khó về kịp mùa tựu trường.
- Vào dịp lễ, vé xe khan đến mức phải đặt sớm.
- Sách tái bản chậm, hàng khan, học sinh phải chờ.
3
Người trưởng thành
- Nguồn cung xăng khan, giá lập tức nhích lên.
- Khi nhân lực công nghệ khan, doanh nghiệp tăng lương để giữ người.
- Phân khúc căn hộ vừa túi tiền khan khiến nhu cầu thuê bùng lên.
- Mùa thu hoạch kém, cà phê khan hàng, hợp đồng giao sau biến động mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khan | Miêu tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, khô cằn. Ví dụ: Giếng khan, nước chỉ rỉ từng giọt. |
| khô | Trung tính, miêu tả tình trạng mất nước. Ví dụ: Đất đai khô cằn vì hạn hán kéo dài. |
| cạn | Trung tính, miêu tả mức nước thấp hoặc hết. Ví dụ: Giếng đã cạn nước từ lâu. |
| khô cằn | Miêu tả mức độ thiếu nước nghiêm trọng, thường dùng cho đất đai. Ví dụ: Vùng đất này trở nên khô cằn sau nhiều năm không mưa. |
| ẩm ướt | Trung tính, miêu tả tình trạng có độ ẩm, có nước. Ví dụ: Không khí ẩm ướt sau cơn mưa. |
| ướt | Trung tính, miêu tả tình trạng dính nước. Ví dụ: Áo quần còn ướt sau khi giặt. |
| đẫm | Miêu tả mức độ ướt sũng, thấm đẫm. Ví dụ: Mồ hôi đẫm lưng áo. |
Nghĩa 2: Như khản.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khan | Miêu tả tình trạng giọng nói bị mất trong trẻo, khó nghe. Ví dụ: |
| khản | Trung tính, miêu tả giọng nói bị mất trong trẻo. Ví dụ: Anh ấy bị khản tiếng sau khi la hét quá nhiều. |
| khàn | Trung tính, miêu tả giọng nói bị mất trong trẻo, hơi rè. Ví dụ: Giọng cô ấy khàn đặc sau đêm diễn. |
| trong | Trung tính, miêu tả giọng nói rõ ràng, không bị rè. Ví dụ: Giọng hát của cô ấy rất trong trẻo. |
| thanh | Trang trọng, văn chương, miêu tả giọng nói trong trẻo, cao vút. Ví dụ: Tiếng sáo thanh thoát vang vọng. |
Nghĩa 3: (chuyên môn). Không ngậm nước.
Nghĩa 4: Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khan | Miêu tả tình trạng thiếu hụt một cách trầm trọng, thường dùng cho tài nguyên, hàng hóa. Ví dụ: Dòng tin khan dữ kiện khiến người đọc hoài nghi. |
| hiếm | Trung tính, miêu tả sự ít ỏi, khó tìm. Ví dụ: Vàng là kim loại hiếm. |
| thiếu | Trung tính, miêu tả sự không đủ, không có. Ví dụ: Nguồn cung cấp lương thực đang thiếu hụt. |
| khan hiếm | Miêu tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, khó đáp ứng nhu cầu. Ví dụ: Nước sạch đang trở nên khan hiếm ở nhiều nơi. |
| dồi dào | Trung tính, miêu tả sự phong phú, nhiều. Ví dụ: Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào. |
| phong phú | Trung tính, miêu tả sự đa dạng và nhiều về số lượng. Ví dụ: Hệ sinh thái rừng rất phong phú. |
| thừa thãi | Trung tính, miêu tả sự dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết. Ví dụ: Đồ ăn thừa thãi sau bữa tiệc. |
Nghĩa 5: Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khan | Miêu tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng trên thị trường, gây khó khăn cho việc cung ứng. Ví dụ: Nguồn cung xăng khan, giá lập tức nhích lên. |
| khan hiếm | Kinh tế, miêu tả tình trạng cung không đủ cầu trên thị trường. Ví dụ: Giá vàng tăng cao do nguồn cung khan hiếm. |
| thiếu hụt | Kinh tế, miêu tả sự không đủ so với nhu cầu. Ví dụ: Thị trường đang thiếu hụt lao động có tay nghề cao. |
| dồi dào | Kinh tế, miêu tả nguồn cung phong phú, đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Ví dụ: Nguồn cung nông sản dồi dào giúp ổn định giá cả. |
| dư thừa | Kinh tế, miêu tả tình trạng cung vượt quá cầu trên thị trường. Ví dụ: Thị trường đang dư thừa sản phẩm này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng thiếu nước hoặc thiếu hụt hàng hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng khan hiếm trong các báo cáo kinh tế hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự thiếu thốn, cạn kiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ vật liệu không ngậm nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thốn hoặc cạn kiệt.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc báo cáo chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự thiếu hụt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng.
- Tránh dùng khi không có sự thiếu hụt rõ ràng, có thể thay bằng từ "ít" hoặc "thiếu".
- Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, môi trường hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khản" khi chỉ giọng nói, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thiếu" ở mức độ nghiêm trọng hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "nước khan"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Nước rất khan").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "nước", "hàng hóa") và phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất", "hơi").





