Khản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Giọng) bị lạc đi không rõ âm, rõ tiếng, vì khô cổ.
Ví dụ: Tôi nói nhiều quá nên giọng khản hẳn đi.
Nghĩa: (Giọng) bị lạc đi không rõ âm, rõ tiếng, vì khô cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hét cổ vũ nhiều nên giọng khản, nói nhỏ mới nghe.
  • Sáng dậy trời hanh, cổ khô, em gọi mẹ mà giọng khản đi.
  • Cô hát lâu quá nên giọng khản, phải uống nước ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi cổ vũ bóng đá, ai nói cũng giọng khản, như có cát trong cổ.
  • Trời trở gió, cổ họng rát, cất tiếng chào mà giọng khản thấy rõ.
  • Thuyết trình xong cả tiết, giọng mình khản đặc, nuốt nước bọt cũng rát.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nói nhiều quá nên giọng khản hẳn đi.
  • Đêm trực kéo dài làm cổ họng khô rát, sáng ra cất lời chỉ còn giọng khản đục.
  • Sau buổi hát hò ở quán quen, tôi trở về với giọng khản, nghe như phủ một lớp bụi mỏng.
  • Giữa phòng họp im ắng, anh cất tiếng khản vì thiếu ngủ, từng từ như vấp vào cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Giọng) bị lạc đi không rõ âm, rõ tiếng, vì khô cổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khản Diễn tả tình trạng giọng nói bị mất đi sự trong trẻo, rõ ràng do khô cổ hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Tôi nói nhiều quá nên giọng khản hẳn đi.
khàn Trung tính, thường dùng để chỉ giọng nói bị mất đi sự trong trẻo, rõ ràng, có thể do bệnh hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Anh ấy bị khàn tiếng sau trận hò hét cổ vũ.
trong Trung tính, diễn tả giọng nói rõ ràng, không bị vướng mắc, dễ nghe. Ví dụ: Giọng cô ấy rất trong và cao.
thanh Trang trọng, thường dùng để chỉ giọng nói trong trẻo, cao vút, có tính chất du dương, đẹp đẽ. Ví dụ: Cô ca sĩ có giọng hát thanh thoát, lay động lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình trạng giọng nói của ai đó sau khi nói nhiều hoặc bị cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc giọng nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mệt mỏi hoặc khó chịu liên quan đến giọng nói.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả giọng nói bị ảnh hưởng do nói nhiều hoặc bệnh tật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với từ chỉ giọng nói.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khàn" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể là trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giọng khản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ giọng nói, ví dụ: "giọng", "tiếng".