Tiếng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái mà tai có thể nghe được.
2.
danh từ
Âm tiết trong tiếng Việt, về mặt là đơn vị thường có nghĩa, dùng trong chuỗi lời nói.
3.
danh từ
Ngôn ngữ cụ thể nào đó.
4.
danh từ
Giọng nói riêng của một người hay cách phát âm riêng của một vùng nào đó.
5.
danh từ
Lời nói của một cá nhân nào đó.
6.
danh từ
Lời bàn tán, khen chê; sự đánh giá trong dư luận xã hội nói chung.
7.
danh từ
Khoảng thời gian một giờ đồng hồ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ âm thanh, ngôn ngữ hoặc giọng nói của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ngôn ngữ cụ thể hoặc âm tiết trong tiếng Việt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc giọng nói đặc trưng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ âm thanh, ngôn ngữ hoặc giọng nói cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa phức tạp hơn mà từ "tiếng" không bao quát được.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian như "một tiếng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "âm thanh" khi chỉ tiếng động cụ thể.
- Khác biệt với "ngôn ngữ" khi chỉ một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "tiếng" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng nói", "tiếng cười".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tiếng to"), động từ ("nghe tiếng"), hoặc lượng từ ("một tiếng").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





