Giọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát.
Ví dụ:
Cô ấy nói giọng vừa phải, không gắt cũng không lạc.
2.
danh từ
Cách phát âm riêng của một địa phương.
Ví dụ:
Anh ấy nói giọng Quảng, trầm và chắc.
3.
danh từ
Cách diễn đạt bằng ngôn ngữ, biểu thị tình cảm, thái độ nhất định.
Ví dụ:
Cô trả lời bằng giọng bình thản, không hờn giận.
4.
danh từ
(chm.). Gam đã xác định âm chủ.
Nghĩa 1: Độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nâng giọng để cả lớp nghe rõ.
- Bạn Lan hạ giọng khi kể bí mật.
- Chú ca sĩ hát giọng cao, vang như chuông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy đổi giọng ấm lại khi động viên chúng em sau giờ kiểm tra.
- Bạn ấy giữ giọng đều, nên phần thuyết trình nghe rất rõ.
- Khi cổ vũ đội bóng, ai cũng vỡ giọng vì hét quá sức.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói giọng vừa phải, không gắt cũng không lạc.
- Chỉ cần anh hạ giọng một chút, cuộc trò chuyện sẽ bớt căng thẳng.
- Giọng hát của cô ca trưởng có điểm rơi chắc, nâng cả dàn hợp xướng lên.
- Qua điện thoại, tôi nhận ra ngay chất giọng mỏi mệt sau một ngày dài.
Nghĩa 2: Cách phát âm riêng của một địa phương.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nói giọng miền Trung nghe thân thương.
- Bạn mới chuyển trường có giọng Hà Nội rất nhẹ.
- Chú tài xế nói giọng Nam, vui và gần gũi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô phát âm giọng Huế, cứ ngân nhẹ ở cuối tiếng, nghe rất dịu.
- Bạn lớp trưởng giữ giọng Bắc chuẩn khi đọc văn bản trước cờ.
- Chỉ một câu chào, tôi đã nhận ra giọng Nghệ quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói giọng Quảng, trầm và chắc.
- Giọng địa phương đôi khi là tấm căn cước, đi đến đâu cũng mang theo.
- Nghe giọng Nam pha chút Bắc, tôi đoán anh đã sống xa nhà khá lâu.
- Cô vẫn giữ giọng quê, như cách giữ một phần ký ức tuổi nhỏ.
Nghĩa 3: Cách diễn đạt bằng ngôn ngữ, biểu thị tình cảm, thái độ nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói với giọng dịu dàng để em nhỏ bớt khóc.
- Mẹ dặn con bằng giọng nghiêm nhưng ấm áp.
- Bạn xin lỗi bằng giọng thật lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn giọng hóm hỉnh nên bài thuyết trình bớt khô khan.
- Tin nhắn dùng giọng giễu cợt khiến người nhận khó chịu.
- Thầy đổi sang giọng nghiêm nghị khi nhắc về kỷ luật lớp.
3
Người trưởng thành
- Cô trả lời bằng giọng bình thản, không hờn giận.
- Email dùng giọng mỉa mai là con dao hai lưỡi trong công việc.
- Anh giữ giọng điềm đạm, để lý lẽ chứ không cảm xúc dẫn dắt cuộc nói chuyện.
- Trong truyện ngắn ấy, giọng kể trầm tĩnh giấu một lớp sóng ngầm.
Nghĩa 4: (chm.). Gam đã xác định âm chủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giọng | Trung tính, dùng để chỉ đặc tính âm thanh. Ví dụ: Cô ấy nói giọng vừa phải, không gắt cũng không lạc. |
| âm điệu | Trung tính, dùng để chỉ sự lên xuống, trầm bổng của âm thanh trong lời nói hoặc tiếng hát. Ví dụ: Cô ấy có âm điệu nói chuyện rất truyền cảm. |
Nghĩa 2: Cách phát âm riêng của một địa phương.
Nghĩa 3: Cách diễn đạt bằng ngôn ngữ, biểu thị tình cảm, thái độ nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giọng | Trung tính, dùng để chỉ sắc thái biểu cảm trong lời nói. Ví dụ: Cô trả lời bằng giọng bình thản, không hờn giận. |
| ngữ điệu | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh phân tích cách nói, biểu cảm của lời nói. Ví dụ: Ngữ điệu của anh ấy thay đổi khi nói về chuyện buồn. |
Nghĩa 4: (chm.). Gam đã xác định âm chủ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giọng | Chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ hệ thống âm thanh. Ví dụ: |
| gam | Chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Ví dụ: Bản nhạc này được viết ở giọng Đô trưởng (gam Đô trưởng). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách phát âm hoặc biểu hiện cảm xúc qua lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ngôn ngữ học hoặc âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để miêu tả cách diễn đạt cảm xúc của nhân vật hoặc trong phân tích âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc để chỉ gam đã xác định âm chủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc, thái độ qua cách nói, thường mang tính cá nhân và chủ quan.
- Trong âm nhạc, mang tính kỹ thuật và khách quan hơn.
- Phong cách có thể thay đổi từ thân mật đến trang trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách phát âm hoặc cảm xúc trong lời nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh hoặc cảm xúc.
- Trong âm nhạc, chỉ dùng khi nói về gam và âm chủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giọng điệu" khi nói về thái độ.
- Khác biệt với "âm điệu" ở chỗ "giọng" thường chỉ cách phát âm hoặc cảm xúc, còn "âm điệu" liên quan đến nhạc lý.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giọng nói", "giọng hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "trầm"), động từ (như "có", "thay đổi"), và các danh từ khác (như "người", "địa phương").





