Ngữ điệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những biến đổi về độ cao của giọng khi nói, khi đọc, có liên quan đến cả một ngữ đoạn và có thể dùng để biểu thị một số ý nghĩa bổ sung.
Ví dụ: Cô ấy giữ ngữ điệu bình tĩnh khi thương lượng.
Nghĩa: Những biến đổi về độ cao của giọng khi nói, khi đọc, có liên quan đến cả một ngữ đoạn và có thể dùng để biểu thị một số ý nghĩa bổ sung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đổi ngữ điệu để nhấn mạnh từ quan trọng.
  • Bạn Nam hỏi bài với ngữ điệu lễ phép.
  • Mẹ kể chuyện với ngữ điệu vui tươi, chúng em cười theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy xin lỗi với ngữ điệu chân thành nên lớp dịu lại.
  • Thầy đọc thơ bằng ngữ điệu trầm bổng, ý thơ hiện ra rõ ràng.
  • Cùng một câu chào, đổi ngữ điệu là nghe thân thiện hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giữ ngữ điệu bình tĩnh khi thương lượng.
  • Trong cuộc họp, chỉ một thay đổi nhỏ về ngữ điệu cũng bộc lộ mức độ đồng ý.
  • Anh ta nói lời cảm ơn, nhưng ngữ điệu khô lạnh khiến người nghe xa cách.
  • Viết thì kín đáo, nhưng đọc to với ngữ điệu phù hợp mới chạm được cảm xúc người nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những biến đổi về độ cao của giọng khi nói, khi đọc, có liên quan đến cả một ngữ đoạn và có thể dùng để biểu thị một số ý nghĩa bổ sung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngữ điệu thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Cô ấy giữ ngữ điệu bình tĩnh khi thương lượng.
trọng âm không phù hợp (đơn vị nhấn, không bao quát đường cao độ câu) Ví dụ: —
thanh điệu không phù hợp (đặc trưng âm vị của tiếng đơn lập), không đồng nghĩa với ‘ngữ điệu’ Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc, thái độ hoặc ý nghĩa bổ sung trong lời nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể được đề cập trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để phân tích cách nhân vật thể hiện cảm xúc qua lời thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, giảng dạy ngôn ngữ và nghiên cứu về giao tiếp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, giúp truyền tải cảm xúc và ý nghĩa bổ sung.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và nghệ thuật.
  • Không mang tính trang trọng, nhưng rất quan trọng trong việc hiểu và diễn đạt ý nghĩa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ cảm xúc, thái độ trong giao tiếp.
  • Tránh sử dụng trong văn bản hành chính hoặc học thuật trừ khi đang phân tích ngôn ngữ.
  • Đặc biệt quan trọng trong việc học và giảng dạy ngôn ngữ để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa ngữ điệu và giọng điệu, cần phân biệt rõ.
  • Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa của câu, do đó cần chú ý khi sử dụng.
  • Hiểu rõ ngữ điệu giúp giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngữ điệu của câu nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ngữ điệu nhẹ nhàng"), động từ (như "thay đổi ngữ điệu"), hoặc các danh từ khác (như "ngữ điệu và âm sắc").