Nhịp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng cách giữa hai trụ hoặc mổ cầu liền nhau.
Ví dụ: Cây cầu gồm nhiều nhịp đặt nối tiếp nhau.
2.
danh từ
Sự nối tiếp và lấp lại một cách đều đặn, tuần hoàn các độ dài thời gian bằng nhau làm nền cho nhạc.
3.
danh từ
Sự nối tiếp và lấp lạ
Nghĩa 1: Khoảng cách giữa hai trụ hoặc mổ cầu liền nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cầu này có nhiều nhịp nối qua sông.
  • Chú công nhân đo nhịp cầu để lắp dầm.
  • Em đứng giữa một nhịp cầu và nhìn nước chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây cầu thép bắc qua sông được chia thành các nhịp rõ ràng.
  • Người kỹ sư kiểm tra từng nhịp cầu trước khi cho xe chạy thử.
  • Từ nhịp này sang nhịp kia, gió thổi hun hút dưới lòng sông.
3
Người trưởng thành
  • Cây cầu gồm nhiều nhịp đặt nối tiếp nhau.
  • Đứng ở mép nhịp cầu, tôi thấy dòng nước cuộn qua như thở.
  • Nhịp giữa thường chịu tải lớn nhất, nên đội thi công giám sát chặt.
  • Đi hết một nhịp cầu, bỗng nghe tiếng gỗ kẽo kẹt gợi nhớ cây cầu làng xưa.
Nghĩa 2: Sự nối tiếp và lấp lại một cách đều đặn, tuần hoàn các độ dài thời gian bằng nhau làm nền cho nhạc.
Nghĩa 3: Sự nối tiếp và lấp lạ
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng cách giữa hai trụ hoặc mổ cầu liền nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhịp Kỹ thuật, kiến trúc, chỉ một phần cấu trúc có khoảng cách xác định. Ví dụ: Cây cầu gồm nhiều nhịp đặt nối tiếp nhau.
khẩu độ Chuyên ngành, kỹ thuật, chỉ khoảng cách giữa hai điểm tựa hoặc độ mở. Ví dụ: Khẩu độ của nhịp cầu này là 50 mét.
Nghĩa 2: Sự nối tiếp và lấp lại một cách đều đặn, tuần hoàn các độ dài thời gian bằng nhau làm nền cho nhạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhịp Tổng quát, chỉ tốc độ hoặc quy luật diễn ra đều đặn của một hoạt động, sự vật. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
phách Âm nhạc, chỉ đơn vị thời gian cơ bản, đều đặn trong một ô nhịp. Ví dụ: Người nhạc trưởng giữ phách rất đều.
Nghĩa 3: Sự nối tiếp và lấp lạ
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về kiến trúc, xây dựng hoặc âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc kịch để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, xây dựng và âm nhạc để chỉ các khái niệm kỹ thuật cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái cảm xúc tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự đều đặn, tuần hoàn trong âm nhạc hoặc kiến trúc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhịp điệu" trong một số trường hợp liên quan đến âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhịp điệu" trong âm nhạc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Trong kiến trúc, cần phân biệt rõ với các thuật ngữ khác như "khoảng cách" hay "trụ cầu".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhịp cầu", "nhịp điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nhịp nhanh"), động từ ("đếm nhịp"), hoặc lượng từ ("một nhịp").