Cao độ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Độ cao (thường nói về âm thanh).
Ví dụ: Ghi âm bị sai cao độ nên nghe chênh chao.
2.
danh từ
(không dùng làm chủ ngữ). Mức độ cao.
3.
tính từ
Ở mức độ cao.
Ví dụ: Công việc đang chạy ở cao độ.
Nghĩa 1: Độ cao (thường nói về âm thanh).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gõ đàn để chúng em nghe rõ từng cao độ của nốt nhạc.
  • Bạn Lan hát đúng cao độ nên bài hát nghe rất êm tai.
  • Thầy bảo khi thổi sáo, phải giữ cao độ ổn định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ca sĩ nhấn ở cao độ đỉnh câu, làm giai điệu bừng sáng.
  • Bạn chỉnh dây đàn để cao độ không bị lệch sau khi kéo mạnh.
  • Dàn hợp xướng phân bè theo cao độ, nên tiếng hát dày và rõ lớp.
3
Người trưởng thành
  • Ghi âm bị sai cao độ nên nghe chênh chao.
  • Cao độ của tiếng còi tàu rạch vào không khí đêm, khiến sân ga chợt lặng.
  • Nhạc công chỉ khẽ xoay trục, cao độ đã khớp với âm chuẩn như vừa khít ổ khóa.
  • Giữa khoảng lặng, một cao độ đơn độc vang lên, kéo sợi cảm xúc đến tận cùng.
Nghĩa 2: (không dùng làm chủ ngữ). Mức độ cao.
Nghĩa 3: Ở mức độ cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Phong trào đọc sách đang phát triển ở cao độ trong trường em.
  • Khu vườn được chăm sóc ở cao độ: cây nào cũng xanh tốt.
  • Lớp em giữ trật tự ở cao độ trong giờ thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án thiện nguyện được tổ chức ở cao độ, từ khâu chuẩn bị đến triển khai.
  • Tinh thần học nhóm duy trì ở cao độ suốt tuần ôn tập.
  • Sau buổi tập, đội tuyển vận hành ở cao độ, bài nào cũng chắc nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Công việc đang chạy ở cao độ.
  • Chiến dịch truyền thông vận hành ở cao độ, kênh nào cũng nhộn nhịp mà vẫn kiểm soát chặt.
  • Nhà máy duy trì an toàn ở cao độ, không để lọt một quy trình nào.
  • Mùa cao điểm, bộ phận chăm sóc khách hàng hoạt động ở cao độ nhưng vẫn giữ giọng nói dịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về âm nhạc, kỹ thuật âm thanh hoặc mô tả mức độ cao của một hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm âm nhạc hoặc mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, kỹ thuật âm thanh và hàng không để chỉ độ cao của âm thanh hoặc độ cao so với mực nước biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và chuyên môn khi nói về âm thanh hoặc độ cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt độ cao của âm thanh hoặc mức độ cao của một hiện tượng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không dùng làm chủ ngữ, mà là bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cao" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Trong âm nhạc, "cao độ" có thể bị nhầm với "âm vực" nếu không phân biệt rõ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cao độ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cao độ" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cao độ" thường đứng sau động từ hoặc danh từ khác để bổ nghĩa. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cao độ" thường kết hợp với các danh từ chỉ âm thanh hoặc mức độ, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" khi là tính từ.