Nhiệt độ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đại lượng chỉ độ nóng lạnh của một vật.
Ví dụ: Nhiệt độ là thước đo mức nóng lạnh của một vật.
2.
danh từ
Nhiệt độ không khí (nói tắt).
Ví dụ: Nhiệt độ ngoài trời đang ở mức dễ chịu.
Nghĩa 1: Đại lượng chỉ độ nóng lạnh của một vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đặt nhiệt kế vào nước để đo nhiệt độ của cốc nước.
  • Nhiệt độ của nồi canh tăng khi mẹ bật lửa to hơn.
  • Viên đá làm nhiệt độ của ly nước giảm xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đun lâu, nhiệt độ thanh kim loại tăng và nó nở ra một chút.
  • Thí nghiệm cho thấy nhiệt độ dung dịch thay đổi theo thời gian khuấy.
  • Pin điện thoại nóng lên, chứng tỏ nhiệt độ bên trong đang tăng.
3
Người trưởng thành
  • Nhiệt độ là thước đo mức nóng lạnh của một vật.
  • Nhiệt độ chênh lệch giữa bề mặt chảo và dầu quyết định độ giòn của món chiên.
  • Khi máy tính quá tải, nhiệt độ linh kiện leo thang, báo hiệu cần hạ tải hoặc tản nhiệt tốt hơn.
  • Chỉ một sai số nhỏ ở nhiệt độ ủ cũng có thể làm hỏng cả mẻ men gốm.
Nghĩa 2: Nhiệt độ không khí (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay nhiệt độ ngoài trời mát mẻ.
  • Buổi sáng, nhiệt độ giảm nên con mặc áo khoác mỏng.
  • Trưa nắng, nhiệt độ tăng làm sân trường rất nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự báo cho biết nhiệt độ ngày mai dao động quanh mức dễ chịu.
  • Gió mùa về, nhiệt độ hạ nhanh khiến phố xá bớt oi.
  • Ban đêm, nhiệt độ xuống thấp làm kính xe đọng sương.
3
Người trưởng thành
  • Nhiệt độ ngoài trời đang ở mức dễ chịu.
  • Cơn mưa rào kéo qua, nhiệt độ hạ xuống, mùi đất ẩm dậy lên rất rõ.
  • Vào đợt nóng đỉnh điểm, nhiệt độ vượt ngưỡng chịu đựng của nhiều người lao động ngoài trời.
  • Khi lạnh sâu, nhiệt độ tụt mạnh, người ta nói chuyện với nhau cũng khẽ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời tiết hoặc tình trạng của cơ thể, ví dụ: "Hôm nay nhiệt độ cao quá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo khoa học, bài viết về khí hậu, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết về môi trường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, hóa học, kỹ thuật nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về mức độ nóng lạnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự miêu tả cảm xúc hoặc hình ảnh.
  • Biến thể "nhiệt độ không khí" thường dùng trong dự báo thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhiệt" khi chỉ cảm giác nóng.
  • Khác biệt với "nhiệt lượng" là đại lượng đo năng lượng nhiệt.
  • Chú ý đơn vị đo khi sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhiệt độ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt độ cao", "nhiệt độ trung bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, giảm), và lượng từ (một, nhiều).