Oi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giờ đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
2.
tính từ
(Thời tiết) rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến có thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu.
Ví dụ: Trời oi, mở cửa sổ vẫn thấy ngột ngạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giờ đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
Nghĩa 2: (Thời tiết) rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến có thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oi Miêu tả thời tiết nóng bức, ẩm ướt, lặng gió, gây cảm giác khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Trời oi, mở cửa sổ vẫn thấy ngột ngạt.
nóng bức Trung tính, miêu tả thời tiết nóng nực, ngột ngạt, gây khó chịu. Ví dụ: Trời nóng bức đến mức không muốn ra ngoài.
hầm hập Diễn tả cái nóng gay gắt, có phần ngột ngạt, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Không khí hầm hập khó thở sau cơn mưa.
mát mẻ Trung tính, miêu tả thời tiết dễ chịu, không nóng, có gió nhẹ. Ví dụ: Buổi sáng trời mát mẻ, rất thích hợp để đi dạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, ví dụ: "Hôm nay trời oi quá!"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí, cảm giác trong tác phẩm, ví dụ: "Cái oi ả của buổi trưa hè..."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối do thời tiết.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sống động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết nóng ẩm, không có gió.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết khác như "nóng", "ẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nóng" nhưng "oi" nhấn mạnh sự ẩm và không có gió.
  • Người học dễ quên thêm từ chỉ thời tiết đi kèm, làm mất ý nghĩa cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Oi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Oi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "oi" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu. Khi là tính từ, "oi" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "oi" thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "đựng". Khi là tính từ, "oi" thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới